AIC Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GRAIC
60
进口笔数
2
出口笔数
$1.07M
进口金额
$996
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-12-18
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104707717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG51W82 |
| 成立日期 | 2010-05-25 |
| 联系地址 | Phòng 1806 Tòa nhà The Garden, Khu đô thị mới Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GRAIC |
| 企业英文名称 | AIC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1806 Tòa nhà The Garden, Khu đô thị mới Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02437877524 |
| 邮箱 | info@graic.com.vn |
| 官网 | www.graic.com.vn |
| 传真 | 02437877525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 21 | $584.6K |
| 德国 | 24 | $205.8K |
| 中国 | 31 | $180.1K |
| 印度 | 2 | $55.9K |
| 中国台湾 | 15 | $25.1K |
| 马来西亚 | 6 | $15.9K |
| 新加坡 | 2 | $620 |
| 法国 | 1 | $446 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $772 |
| 德国 | 1 | $224 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Televic Conference N.V. | 比利时 | 10 | $286.8K | 麦克风及支架、通信设备 |
| Hirschmann Automation & Control GmbH | 德国 | 36 | $271.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Televic Conference NV. | 荷兰 | 8 | $149.3K | 静止变流器、麦克风及支架 |
| Televic Conference | 比利时 | 4 | $146.4K | 麦克风及支架、通信设备 |
| Televic N.V. | 比利时 | 6 | $119.1K | 麦克风及支架、10公斤以下便携电脑 |
| Belden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $38.4K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| TELEVIC NV | 荷兰 | 4 | $36.3K | 麦克风及支架、放电灯管镇流器 |
| BELDEN SINGAPORE PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $20.5K | 绝缘电线、通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Televic Conference N.V. | 比利时 | 1 | $772 | 麦克风及支架、其他自动控制仪 |
| Hirschmann Automation & Control GmbH | 德国 | 1 | $224 | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 通信设备 | Hirschmann Automation & Control GmbH | 德国 | $69.1K |
| 2026-06-30 | 通信设备 | Hirschmann Automation & Control GmbH | 德国 | $6.4K |
| 2026-06-03 | 通信设备 | Hirschmann Automation & Control GmbH | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-05 | 通信设备 | Hirschmann Automation & Control GmbH | 中国 | $95 |
| 2026-05-05 | 通信设备 | Hirschmann Automation & Control GmbH | 马来西亚 | $572 |
| 2026-05-05 | 通信设备 | Hirschmann Automation & Control GmbH | 马来西亚 | $603 |
| 2026-05-05 | 通信设备 | Hirschmann Automation & Control GmbH | 中国 | $4.1K |
| 2026-05-05 | 通信设备 | Hirschmann Automation & Control GmbH | 中国 | $669 |
| 2026-03-30 | 通信设备 | BELDEN SINGAPORE PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.6K |
| 2026-03-30 | 通信设备 | BELDEN SINGAPORE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 通信设备 | Hirschmann Automation & Control GmbH | 德国 | $224 |
| 2024-02-23 | 通信设备 | Televic Conference N.V. | 比利时 | $633 |
| 2024-02-23 | 麦克风及支架 | Televic Conference N.V. | 比利时 | $139 |