Nguyen Khang Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ NGUYêN KHANG
48
进口笔数
0
出口笔数
$571.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317593334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GNNBKR |
| 成立日期 | 2022-12-05 |
| 联系地址 | Số 181/5 Đường Xóm Chiếu, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NGUYÊN KHANG |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHANG TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 181/5 Đường Xóm Chiếu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84913637138 |
| 邮箱 | lelap@locanphat.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731813 | 螺纹钢钩 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $571.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shenghong Electronic Accessories Co., Ltd. | 中国 | 46 | $565.0K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Zhejiang Kailang Lock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他金属锁、其他塑料制品 |
| Shanghai Xianhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | SHANGHAI SHENGHONG ELECTRONIC ACCESSORIES CO.,LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | SHANGHAI SHENGHONG ELECTRONIC ACCESSORIES CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | SHANGHAI SHENGHONG ELECTRONIC ACCESSORIES CO.,LTD | 中国 | $710 |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | SHANGHAI SHENGHONG ELECTRONIC ACCESSORIES CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 螺纹钢钩 | SHANGHAI SHENGHONG ELECTRONIC ACCESSORIES CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | SHANGHAI SHENGHONG ELECTRONIC ACCESSORIES CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | SHANGHAI SHENGHONG ELECTRONIC ACCESSORIES CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | SHANGHAI SHENGHONG ELECTRONIC ACCESSORIES CO.,LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | SHANGHAI SHENGHONG ELECTRONIC ACCESSORIES CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | SHANGHAI SHENGHONG ELECTRONIC ACCESSORIES CO.,LTD | 中国 | $1.4K |