86 Trading & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 石材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT KHẩU 86
2
进口笔数
1
出口笔数
$47.3K
进口金额
$27.8K
出口金额
2024-08-09
最近进口
2024-09-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902155100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TBXY0H |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | Khối 3, Thị Trấn Quỳ Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT KHẨU 86 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu tiểu thủ công nghiệp, KCN nhỏ Thung Khuộc, Khối 1, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84855775150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846410 | 石材锯床 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $47.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Quanzhou Kenruojia Trade Co., Ltd. | 1 | $27.8K | 加工大理石制品、切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 石材锯床 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-08-09 | 激光机床 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-08-09 | 激光机床 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-08-09 | 其他矿物加工机床 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2024-05-10 | 石材锯床 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 切割大理石块 | FUJIAN QUANZHOU KENRUOJIA TRADE CO LTD | — | $5.7K |
| 2024-09-11 | 切割大理石块 | FUJIAN QUANZHOU KENRUOJIA TRADE CO LTD | — | $14.8K |
| 2024-09-11 | 切割大理石块 | FUJIAN QUANZHOU KENRUOJIA TRADE CO LTD | — | $7.3K |