Uni Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 电动食品处理器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ UNI VIệT NAM
165
进口笔数
0
出口笔数
$4.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109408051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDSSM39 |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | Số nhà 5 ngách 167/31 đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ UNI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNI VIETNAM SERVICES AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngách 31/31 ngõ 167 đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84387481451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $4.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国香港 | 151 | $3.48M | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| Sunny Bay International Trading Ltd. | 中国 | 14 | $757.6K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 灌装封口机 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 灌装封口机 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 灌装封口机 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 灌装封口机 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $27 |