Uni Vietnam Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 电动食品处理器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ UNI VIệT NAM

165
进口笔数
0
出口笔数
$4.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $465.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $164.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $206.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $135.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $261.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $291.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $465.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $164.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $206.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $135.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $261.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $291.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $465.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109408051
企查查编码QVNGDSSM39
成立日期2020-11-09
联系地址Số nhà 5 ngách 167/31 đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ UNI VIỆT NAM
企业英文名称UNI VIETNAM SERVICES AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 ngách 31/31 ngõ 167 đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84387481451
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850940电动食品处理器
392410塑料餐具
732393不锈钢家用制品
850990家用电器零件
850980其他电动家用器具
842230灌装封口机
851660家用炊具
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$4.24M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK SUNRISE INDUSTRY LTD中国香港151$3.48M塑料餐具、不锈钢家用制品
Sunny Bay International Trading Ltd.中国14$757.6K不锈钢家用制品、塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23不锈钢家用制品SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD中国$2.8K
2026-04-23不锈钢家用制品SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD中国$2.3K
2026-04-23灌装封口机SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD中国$4.5K
2026-04-23灌装封口机SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD中国$3.0K
2026-04-23不锈钢家用制品SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD中国$2.7K
2026-04-23不锈钢家用制品SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD中国$2.7K
2026-04-23灌装封口机SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD中国$4.5K
2026-04-23不锈钢家用制品SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD中国$2.9K
2026-04-23灌装封口机SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD中国$3.0K
2026-04-23不锈钢家用制品SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD中国$27

相关企业 · 同类产品

Uni Vietnam Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →