Eyesy Lash Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EYESY LASH VIệT NAM
5
进口笔数
6
出口笔数
$4.8K
进口金额
$20.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109732403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6990B3 |
| 成立日期 | 2021-08-12 |
| 联系地址 | Tầng 6, số nhà 30-32, ngõ 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EYESY LASH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EYESY LASH VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 43 phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84353262269 |
| 邮箱 | hao@s1-group.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 11.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $20.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix International Import Export & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $4.4K | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| Hoa Toc Services & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $348 | 合成假发制品、非电动手表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon | 美国 | 2 | $5.1K | 其他木制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $290 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $74 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $200 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $35 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $124 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $17 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 合成假发制品 | — | 美国 | $43 |
| 2026-02-12 | 合成假发制品 | — | 美国 | $118 |
| 2026-02-12 | 合成假发制品 | — | 美国 | $220 |
| 2026-02-12 | 合成假发制品 | — | 美国 | $431 |
| 2026-02-12 | 合成假发制品 | — | 美国 | $305 |
| 2026-02-12 | 合成假发制品 | — | 美国 | $91 |
| 2026-02-12 | 合成假发制品 | — | 美国 | $784 |
| 2026-02-12 | 合成假发制品 | — | 美国 | $16 |
| 2026-02-12 | 合成假发制品 | — | 美国 | $52 |
| 2026-02-12 | 合成假发制品 | — | 美国 | $50 |