Hoa Toc Services & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 745 笔 · 主营 合成假发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THươNG MạI Và DịCH Vụ HỏA TốC

7
进口笔数
745
出口笔数
$760
进口金额
$2.16M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
322
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 18 笔2024-06进口 $163 · 1 笔出口 $61.0K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 15 笔2024-10进口 $184 · 1 笔出口 $70.7K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 31 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 21 笔2025-12进口 $105 · 1 笔出口 $42.6K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 22 笔2026-02进口 $38 · 1 笔出口 $74.9K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 18 笔2024-06进口 $163 · 1 笔出口 $61.0K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 15 笔2024-10进口 $184 · 1 笔出口 $70.7K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 31 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 21 笔2025-12进口 $105 · 1 笔出口 $42.6K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 22 笔2026-02进口 $38 · 1 笔出口 $74.9K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 20 笔

工商档案

企业注册号0108503175
企查查编码QVNTV3W5YR
成立日期2018-11-08
联系地址Số nhà 35, Tập thể Trường Trung học nông nghiệp, Tổ dân phố số 10, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC
企业英文名称HOA TOC SERVICES AND TRADING BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 35, Tập thể Trường Trung học nông nghiệp, Tổ dân phố số 10, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84905078981
邮箱maiha291288@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
610910棉针织T恤及背心
640520纺织面料鞋
081340其他干果
100590其他玉米
151319精制椰子油
190590其他食品制剂
200599其他蔬菜制品
330590其他护发品
330790其他芳香制剂

出口

HS 编码产品
670419合成假发制品
910129非电动手表
3506101kg以下胶粘剂
340290工业清洁制剂
960329化妆刷
392690其他塑料制品
481141自粘纸板
482320滤纸板
350699其他粘合剂≤1kg
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$605
中国2$155

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典84$871.7K
匈牙利88$421.6K
罗马尼亚88$221.2K
波兰109$115.2K
越南13$73.4K
德国49$68.5K
美国124$64.3K
中国台湾7$59.6K
保加利亚31$51.3K
挪威10$27.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raphaela Katharina Winnen越南1$184合成假发制品
Jordi Wang西班牙1$163皮革腰带、棉质女内裤
Xu Ya Bing中国2$145其他塑料制品
Kieu Nguyen美国1$91便携箱盒、其他纺织连衣裙
In Time Ltd.越南1$85其他干果、其他玉米
Flower Beauty Store Kft匈牙利1$38自粘塑料卷、纸手帕毛巾
In Time Ltd.保加利亚1$30棉针织T恤及背心、980720
Kieu Nguyen越南1$14精制椰子油、其他食品制剂
Xu Ya Bing中国1$10钢化安全玻璃

下游采购商(共 322)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vintage Times Stockholm AB瑞典73$866.2K非电动贵金属表、非电动手表
Beauty Beat Kft.匈牙利19$274.3K合成假发制品、其他粘合剂≤1kg
Sebeauty Lashes & PV S.R.L.罗马尼亚37$111.9K合成假发制品、1kg以下胶粘剂
SA LASH CONCEPT S.R.L.罗马尼亚10$47.7K合成假发制品、自粘塑料片
Dorota Mazur波兰33$33.9K合成假发制品、其他塑料制品
Golden Lashes波兰10$25.5K合成假发制品、胶粘纸卷/张
Alan Trading Online S.R.L.罗马尼亚21$18.8K合成假发制品、其他塑料制品
Malgorzata Wisniewska波兰14$6.1K合成假发制品、自粘纸板
Amelia Diva EOOD保加利亚12$3.6K合成假发制品、其他纸制品
Flower Beauty Store Kft匈牙利12$3.5K合成假发制品、自粘纸板

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24化妆刷Flower Beauty Store Kft越南$15
2026-02-24自粘塑料卷Flower Beauty Store Kft越南$2
2026-02-24纸手帕毛巾Flower Beauty Store Kft越南$20
2026-02-24化妆刷Flower Beauty Store Kft越南$1
2025-12-19精制椰子油KIEU NGUYEN越南$2
2025-12-19棉针织鞋袜KIEU NGUYEN越南$1
2025-12-19其他鞋靴KIEU NGUYEN越南$4
2025-12-19其他芳香制剂KIEU NGUYEN越南$2
2025-12-19便携箱盒KIEU NGUYEN越南$1
2025-12-19其他纺织连衣裙KIEU NGUYEN越南$5

出口(共 745)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成假发制品KSC KAROLINA KALETA SIKORSKA波兰$6.3K
2026-04-28电动手表VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB瑞典$1.7K
2026-04-28电动手表VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB瑞典$1.3K
2026-04-28电动手表VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB瑞典$2.3K
2026-04-28电动手表VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB瑞典$1.4K
2026-04-28电动手表VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB瑞典$1.7K
2026-04-28电动手表VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB瑞典$1.7K
2026-04-28电动手表VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB瑞典$1.0K
2026-04-23电动手表VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB瑞典$2.0K
2026-04-23电动手表VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB瑞典$2.3K

相关企业 · 同类产品

Hoa Toc Services & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →