Hoa Toc Services & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 745 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THươNG MạI Và DịCH Vụ HỏA TốC
7
进口笔数
745
出口笔数
$760
进口金额
$2.16M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
322
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108503175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV3W5YR |
| 成立日期 | 2018-11-08 |
| 联系地址 | Số nhà 35, Tập thể Trường Trung học nông nghiệp, Tổ dân phố số 10, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC |
| 企业英文名称 | HOA TOC SERVICES AND TRADING BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35, Tập thể Trường Trung học nông nghiệp, Tổ dân phố số 10, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84905078981 |
| 邮箱 | maiha291288@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 081340 | 其他干果 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 910129 | 非电动手表 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $605 |
| 中国 | 2 | $155 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 84 | $871.7K |
| 匈牙利 | 88 | $421.6K |
| 罗马尼亚 | 88 | $221.2K |
| 波兰 | 109 | $115.2K |
| 越南 | 13 | $73.4K |
| 德国 | 49 | $68.5K |
| 美国 | 124 | $64.3K |
| 中国台湾 | 7 | $59.6K |
| 保加利亚 | 31 | $51.3K |
| 挪威 | 10 | $27.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raphaela Katharina Winnen | 越南 | 1 | $184 | 合成假发制品 |
| Jordi Wang | 西班牙 | 1 | $163 | 皮革腰带、棉质女内裤 |
| Xu Ya Bing | 中国 | 2 | $145 | 其他塑料制品 |
| Kieu Nguyen | 美国 | 1 | $91 | 便携箱盒、其他纺织连衣裙 |
| In Time Ltd. | 越南 | 1 | $85 | 其他干果、其他玉米 |
| Flower Beauty Store Kft | 匈牙利 | 1 | $38 | 自粘塑料卷、纸手帕毛巾 |
| In Time Ltd. | 保加利亚 | 1 | $30 | 棉针织T恤及背心、980720 |
| Kieu Nguyen | 越南 | 1 | $14 | 精制椰子油、其他食品制剂 |
| Xu Ya Bing | 中国 | 1 | $10 | 钢化安全玻璃 |
下游采购商(共 322)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vintage Times Stockholm AB | 瑞典 | 73 | $866.2K | 非电动贵金属表、非电动手表 |
| Beauty Beat Kft. | 匈牙利 | 19 | $274.3K | 合成假发制品、其他粘合剂≤1kg |
| Sebeauty Lashes & PV S.R.L. | 罗马尼亚 | 37 | $111.9K | 合成假发制品、1kg以下胶粘剂 |
| SA LASH CONCEPT S.R.L. | 罗马尼亚 | 10 | $47.7K | 合成假发制品、自粘塑料片 |
| Dorota Mazur | 波兰 | 33 | $33.9K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
| Golden Lashes | 波兰 | 10 | $25.5K | 合成假发制品、胶粘纸卷/张 |
| Alan Trading Online S.R.L. | 罗马尼亚 | 21 | $18.8K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
| Malgorzata Wisniewska | 波兰 | 14 | $6.1K | 合成假发制品、自粘纸板 |
| Amelia Diva EOOD | 保加利亚 | 12 | $3.6K | 合成假发制品、其他纸制品 |
| Flower Beauty Store Kft | 匈牙利 | 12 | $3.5K | 合成假发制品、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 化妆刷 | Flower Beauty Store Kft | 越南 | $15 |
| 2026-02-24 | 自粘塑料卷 | Flower Beauty Store Kft | 越南 | $2 |
| 2026-02-24 | 纸手帕毛巾 | Flower Beauty Store Kft | 越南 | $20 |
| 2026-02-24 | 化妆刷 | Flower Beauty Store Kft | 越南 | $1 |
| 2025-12-19 | 精制椰子油 | KIEU NGUYEN | 越南 | $2 |
| 2025-12-19 | 棉针织鞋袜 | KIEU NGUYEN | 越南 | $1 |
| 2025-12-19 | 其他鞋靴 | KIEU NGUYEN | 越南 | $4 |
| 2025-12-19 | 其他芳香制剂 | KIEU NGUYEN | 越南 | $2 |
| 2025-12-19 | 便携箱盒 | KIEU NGUYEN | 越南 | $1 |
| 2025-12-19 | 其他纺织连衣裙 | KIEU NGUYEN | 越南 | $5 |
出口(共 745)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | KSC KAROLINA KALETA SIKORSKA | 波兰 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 电动手表 | VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB | 瑞典 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 电动手表 | VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB | 瑞典 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 电动手表 | VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB | 瑞典 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 电动手表 | VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB | 瑞典 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 电动手表 | VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB | 瑞典 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 电动手表 | VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB | 瑞典 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 电动手表 | VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB | 瑞典 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 电动手表 | VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB | 瑞典 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 电动手表 | VINTAGE TIMES STOCKHOLM AB | 瑞典 | $2.3K |