Delfin Asia Pacific Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 无电机吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DELFIN CHâU á THáI BìNH DươNG
49
进口笔数
136
出口笔数
$664.2K
进口金额
$806.9K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2025-12-22
最近出口
1
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312941820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AS0WAQ |
| 成立日期 | 2014-09-09 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DELFIN CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DELFIN ASIA PACIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02836369749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 49 | $664.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $196.2K |
| 菲律宾 | 45 | $164.5K |
| 越南 | 15 | $148.2K |
| 泰国 | 30 | $142.4K |
| 马来西亚 | 14 | $51.7K |
| 新加坡 | 20 | $43.1K |
| 意大利 | 1 | $27.5K |
| 柬埔寨 | 3 | $22.9K |
| 印度尼西亚 | 4 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delfin S.r.l. | 意大利 | 49 | $664.2K | 吸尘器零件、无电机吸尘器 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Industrial Vacuum | 澳大利亚 | 5 | $196.2K | 过滤净化器零件、无电机吸尘器 |
| Flexair Philippines Inc. | 菲律宾 | 18 | $107.9K | 链锯零件、无电机吸尘器 |
| Samtec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $48.4K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| TSIS Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $26.4K | 无电机吸尘器、带配件增强橡胶管 |
| TEC+R Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $21.0K | 无电机吸尘器、其他钢铁制品 |
| Easton Equipment Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $20.0K | 无电机吸尘器、其他塑料管材 |
| Stada Envirospace (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $15.9K | 无电机吸尘器、吸尘器零件 |
| Kamogawa Laguna Phils., Inc. | 菲律宾 | 8 | $12.6K | 轴承零件、非不锈钢对焊管件 |
| Factory Max Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $8.6K | 可互换钻具、测量仪器零件 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.7K | 电动机及零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 碳刷 | DELFIN S R L | 意大利 | $120 |
| 2026-03-09 | 其他钢铁管件 | DELFIN S R L | 意大利 | $22 |
| 2026-03-09 | 其他钢铁制品 | DELFIN S R L | 意大利 | $133 |
| 2026-03-09 | 吸尘器零件 | DELFIN S R L | 意大利 | $146 |
| 2026-03-09 | 无电机吸尘器 | DELFIN S R L | 意大利 | $1.6K |
| 2026-03-09 | 其他钢铁管件 | DELFIN S R L | 意大利 | $122 |
| 2026-03-09 | 过滤净化器零件 | DELFIN S R L | 意大利 | $417 |
| 2026-03-09 | 压力测量仪 | DELFIN S R L | 意大利 | $164 |
| 2026-03-09 | 过滤净化器零件 | DELFIN S R L | 意大利 | $220 |
| 2026-03-09 | 钢铁容器<50升 | DELFIN S R L | 意大利 | $389 |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 无电机吸尘器 | RA TECHNOLOGIES CORP | 新加坡 | $1.9K |
| 2025-11-04 | 其他塑料管材 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-11-04 | 其他塑料管材 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-04 | 无电机吸尘器 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $17.6K |
| 2025-11-03 | 无电机吸尘器 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $17.6K |
| 2025-11-03 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $454 |
| 2025-11-03 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $443 |
| 2025-11-03 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $144 |
| 2025-11-03 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-08 | 无电机吸尘器 | RA Technologies Corp | 新加坡 | $3.7K |