Tan Hai Minh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电动手表
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Hải Minh
7
进口笔数
0
出口笔数
$147.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106006668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JG1WVQ |
| 成立日期 | 2012-10-05 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 41 phố Thi Sách, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN HẢI MINH |
| 企业英文名称 | TAN HAI MINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2652 - Sản xuất đồng hồ 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439764617 |
| 邮箱 | thm6668@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 911180 | 其他表壳 |
| 911190 | 表壳及零件 |
| 911430 | 钟表零件 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $83.5K |
| 瑞士 | 4 | $53.8K |
| 日本 | 2 | $8.2K |
| 中国 | 4 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Epson Corporation | 泰国 | 2 | $83.5K | 多功能打印复印机、其他电气设备 |
| Certina Ltd. | 瑞士 | 3 | $53.7K | 其他钟表零件、电动手表 |
| Seiko Epson Corporation | 日本 | 2 | $8.2K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Roamer of Switzerland AG | 瑞士 | 1 | $851 | 电动手表、其他纤维纸板容器 |
| Seiko Epson Corporation | 中国 | 2 | $627 | 其他印刷机零件、非铜绕组线 |
| Wah Ming Hong Ltd. | 中国 | 1 | $234 | 塑纺容器、其他表壳 |
| SEIKO EPSON CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $38 | 表壳及零件、非矫正眼镜玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 表壳及零件 | ROAMER OF SWITZERLAND AG | 中国 | $8 |
| 2023-04-20 | 钟表零件 | ROAMER OF SWITZERLAND AG | 中国 | $25 |
| 2023-04-20 | 其他表壳 | ROAMER OF SWITZERLAND AG | 中国 | $63 |
| 2023-04-20 | 钟表零件 | ROAMER OF SWITZERLAND AG | 中国 | $25 |
| 2023-04-20 | 其他钟表零件 | ROAMER OF SWITZERLAND AG | 中国 | $13 |
| 2023-04-20 | 其他钟表零件 | ROAMER OF SWITZERLAND AG | 中国 | $13 |
| 2023-04-20 | 其他纤维纸板容器 | ROAMER OF SWITZERLAND AG | 中国 | $490 |
| 2023-04-20 | 钟表零件 | ROAMER OF SWITZERLAND AG | 中国 | $25 |
| 2023-04-20 | 其他钟表零件 | ROAMER OF SWITZERLAND AG | 中国 | $13 |
| 2023-04-20 | 其他钟表零件 | ROAMER OF SWITZERLAND AG | 中国 | $13 |