Hung Dong International Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế HừNG ĐôNG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$34.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317977355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RWJX19 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | 12/11/5 đường 46, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HỪNG ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147/3 Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | 0901409605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $13.2K |
| 爱尔兰 | 8 | $10.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fruit of the Loom International Ltd. | 越南 | 5 | $13.2K | 瓦楞纸箱、染色棉针织布 |
| Fruit of the Loom International Ltd. | 爱尔兰 | 8 | $10.9K | 棉混纺布、合成纤维缝纫线 |
| Hand Seven International Ent Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 合成纤维缝纫线 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LTD | 爱尔兰 | $142 |
| 2025-04-21 | 合成纤维缝纫线 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LTD | 爱尔兰 | $556 |
| 2025-03-13 | 合成纤维缝纫线 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LTD | 爱尔兰 | $51 |
| 2025-03-13 | 合成纤维缝纫线 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LTD | 爱尔兰 | $12 |
| 2025-03-13 | 合成纤维缝纫线 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LTD | 爱尔兰 | $158 |
| 2025-03-13 | 合成纤维缝纫线 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LTD | 爱尔兰 | $519 |
| 2025-03-13 | 合成纤维缝纫线 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LTD | 爱尔兰 | $82 |
| 2025-03-13 | 合成纤维缝纫线 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LTD | 爱尔兰 | $5 |
| 2025-02-10 | 合成纤维缝纫线 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LTD | 爱尔兰 | $590 |
| 2025-02-10 | 合成纤维缝纫线 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LTD | 爱尔兰 | $281 |