Gia Khanh 111 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 柑橘
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV GIA KHáNH 111
201
进口笔数
116
出口笔数
$759.5K
进口金额
$1.95M
出口金额
2023-07-11
最近进口
2023-07-16
最近出口
19
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300803399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCAME79 |
| 成立日期 | 2022-02-09 |
| 联系地址 | Số nhà 11, đường Lê Thị Hồng Gấm, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV GIA KHÁNH 111 |
| 企业英文名称 | GIA KHANH 111 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, đường Lê Thị Hồng Gấm, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +846432222 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080510 | 橙子 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 201 | $759.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $1.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binchuan Hongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 54 | $214.0K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Yunnan Famou Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $107.6K | 其他芸苔属蔬菜、柑橘 |
| Kunming Shengnanyang Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $74.1K | 柑橘、鲜桃 |
| E CO LTD | 中国 | 14 | $67.8K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Ruili Zisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $58.2K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Shenzhen Good Season Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $49.9K | 柑橘 |
| Yunnan Haoteng Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.7K | 柑橘、鲜苹果 |
| Yunnan Taitaixian Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.6K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Hekou Mingchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜李及黑刺李 |
| Yunnan Chenherui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $14.8K | 其他芸苔属蔬菜、鲜番茄 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Nan Yue Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.10M | 其他鲜果 |
| Hekou Yongsheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 15 | $413.9K | 其他鲜果、植物纤维制品 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Nan Yue Import & Export Trade Co., Ltd. | 36 | $274.4K | 其他鲜果 | |
| Hekou Yongsheng Import & Export Co., Ltd. | 10 | $149.1K | 其他鲜果 | |
| Hongyang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-07-07 | 鲜苹果 | YUNNAN YINGSHENGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-07 | 柑橘 | YUNNAN HAOTENG AGRICULTURE DEVELOPMENT LTD CO | 中国 | $4.8K |
| 2023-07-06 | 柑橘 | BINCHUAN HONGPING TRADING CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-07-06 | 鲜苹果 | RUILI ZISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-05 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-07-04 | 柑橘 | YUNNAN HAOTENG AGRICULTURE DEVELOPMENT LTD CO | 中国 | $4.8K |
| 2023-07-04 | 鲜苹果 | RUILI ZISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-04 | 鲜桃 | YUNNAN CHENHERUI IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-03 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-16 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $7.0K |
| 2023-07-16 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $5.3K |
| 2023-07-14 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $7.0K |
| 2023-07-14 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $6.8K |
| 2023-07-13 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $7.0K |
| 2023-07-12 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $6.8K |
| 2023-07-11 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2023-07-10 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2023-07-09 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2023-07-08 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $20.1K |