Bac Viet Metal Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ METAL BắC VIệT
98
进口笔数
0
出口笔数
$785.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109053715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCW3ADED |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | Số PL01-03, Khu Đô Thị Sinh Thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ METAL BẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | BAC VIET METAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35B Hoa Phượng 7B, KĐT Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02460278329 |
| 邮箱 | accounting.mtbv@metalgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 750400 | 镍粉片 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $376.5K |
| 印度 | 10 | $120.6K |
| 英国 | 9 | $93.2K |
| 美国 | 18 | $47.2K |
| 爱尔兰 | 6 | $46.7K |
| 德国 | 5 | $27.0K |
| 波兰 | 5 | $16.1K |
| 瑞典 | 1 | $15.7K |
| 意大利 | 1 | $8.2K |
| 韩国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Castolin Eutectic (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $279.4K | 金属焊条、金属表面酸洗制剂 |
| Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd. | 中国 | 9 | $178.8K | 其他碳化物、镍粉片 |
| Prime-Weld DistriLogistic Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $111.8K | 焊接材料、焊接机零件 |
| Metallisation Ltd | 英国 | 8 | $95.2K | 焊接机零件、喷雾机零件 |
| KGS Diamond (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 7 | $34.3K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Shijiazhuang Canchun Metal Products Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.6K | 金属焊条、自粘塑料片 |
| Metallisation Ltd | 德国 | 3 | $9.8K | 锌条棒线材、金属表面酸洗制剂 |
| Castolin Eutectic India Private Ltd. | 印度 | 3 | $7.9K | 包覆焊条、镍粉片 |
| Zhecheng Hongxiang Superhard Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 钻石粉、金刚石砂轮 |
| Yiwu Zhengao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 氧化铝、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属焊条 | PRIME-WELD DISTRILOGISTIC PTE LTD | 意大利 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 金属焊条 | PRIME-WELD DISTRILOGISTIC PTE LTD | 意大利 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 药芯焊丝 | PRIME-WELD DISTRILOGISTIC PTE LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 药芯焊丝 | PRIME-WELD DISTRILOGISTIC PTE LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 喷枪 | CASTOLIN EUTECTIC (SEA) PTE LTD | 波兰 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 喷枪 | CASTOLIN EUTECTIC (SEA) PTE LTD | 波兰 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 喷枪 | CASTOLIN EUTECTIC (SEA) PTE LTD | 波兰 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 喷枪 | CASTOLIN EUTECTIC (SEA) PTE LTD | 波兰 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 包覆焊条 | PRIME-WELD DISTRILOGISTIC PTE LTD | 瑞典 | $2.8K |
| 2026-03-26 | 金属焊条 | PRIME-WELD DISTRILOGISTIC PTE LTD | 捷克 | $1.3K |