Hong Quang Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Hồng Quang
46
进口笔数
0
出口笔数
$725.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304160238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1910C4P |
| 成立日期 | 2006-01-05 |
| 联系地址 | 27/117 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ HỒNG QUANG |
| 企业英文名称 | HONG QUANG TECHNOLOGY - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/113/3 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84939213399 |
| 邮箱 | sales@hongquang-tec.com |
| 官网 | www.hongquang-tec.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $685.6K |
| 中国台湾 | 3 | $35.2K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou HysOon Electronic Co., Ltd. | 中国 | 14 | $302.3K | 其他电气设备、电力控制板 |
| Wiair Corp. (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $161.4K | 纸张切割机、其他橡塑机械 |
| HONGKONG HEIKKI BINDING SUPPLIES LTD | 中国香港 | 7 | $94.3K | 塑料文具、金属活页夹配件 |
| Hangzhou Fuyang Yide Office Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.4K | 书籍装订机、其他办公设备 |
| Shanghai Xin Hua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.3K | 塑纺容器、纸张切割机 |
| CHIEN CHIAO OFFICE EQUIPMENT CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $25.1K | 书籍装订机、纸张切割机 |
| CHIEN CHIAO OFFICE EQUPMENT CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $10.1K | 其他办公设备 |
| Sky DSB Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他办公设备 | Guangzhou HysOon Electronic Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-06-15 | 8472机器零件 | Guangzhou HysOon Electronic Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-15 | 其他办公设备 | Guangzhou HysOon Electronic Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-15 | 其他办公设备 | Guangzhou HysOon Electronic Co., Ltd. | 中国 | $530 |
| 2026-06-15 | 其他办公设备 | Guangzhou HysOon Electronic Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-15 | 8472机器零件 | Guangzhou HysOon Electronic Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-15 | 8472机器零件 | Guangzhou HysOon Electronic Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-15 | 8472机器零件 | Guangzhou HysOon Electronic Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-06-15 | 8472机器零件 | Guangzhou HysOon Electronic Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-06-15 | 其他办公设备 | Guangzhou HysOon Electronic Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |