QAS Indochina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 50-300升容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QAS ĐôNG DươNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$1.6K
出口金额
—
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310476631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSYC7TR |
| 成立日期 | 2010-11-25 |
| 联系地址 | Phòng P1-206 Tòa nhà The Prince Residence, số 17-19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QAS ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | QAS INDOCHINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng P1-206 Tòa nhà The Prince Residence, số 17-19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 0839902229 |
| 邮箱 | qasvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.qas.vn |
| 传真 | 0822202201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUV SUD PSB Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.6K | 980000、硫化橡胶避孕套 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 50-300升容器 | TUV SUD PSB Pte. Ltd. | 新加坡 | $330 |
| 2024-12-19 | 50-300升容器 | TUV SUD PSB PTE LTD | 新加坡 | $330 |
| 2024-08-19 | 50-300升容器 | TUV SUD PSB Pte. Ltd. | 新加坡 | $330 |
| 2024-01-30 | 50-300升容器 | TUV SUD PSB PTE. LTD. | 新加坡 | $330 |
| 2024-01-30 | 50-300升容器 | TUV SUD PSB Pte. Ltd. | 新加坡 | $330 |