Xinghan Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XINGHAN
72
进口笔数
305
出口笔数
$905.5K
进口金额
$3.26M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-03
最近出口
7
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700866034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WKSJNB |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XINGHAN |
| 企业英文名称 | XINGHAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0886940118 |
| 邮箱 | ketoanxinghan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $878.2K |
| 越南 | 2 | $14.0K |
| 中国台湾 | 1 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 305 | $3.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinsun Robot Equipment Co., Ltd. | 中国 | 61 | $713.6K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Shenzhen Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $112.3K | 木制可转换座椅、其他塑胶鞋 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.8K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.0K | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
| Garsey (Suzhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 电动叉车、其他蓄电池 |
| Dongguan SVESL Clothing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $224 | 橡胶塑料鞋件、纺织面料运动鞋 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 234 | $2.78M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $259.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Lotop Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $56.2K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | 8 | $37.9K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.3K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| MTN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.5K | 食品香料、蛋白质衍生物 |
| Neosilicon Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 其他钢铁管件、焊接方钢管 |
| Moso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Moso Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 纺织传送带 | Guangzhou Xinsun Robot Equipment Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-06-12 | 纺织传送带 | Guangzhou Xinsun Robot Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-05 | 滚珠轴承 | Guangzhou Xinsun Robot Equipment Co., Ltd. | 中国 | $582 |
| 2026-06-05 | 其他光学测量仪 | Guangzhou Xinsun Robot Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-05 | 通风罩 | Guangzhou Xinsun Robot Equipment Co., Ltd. | 中国 | $266 |
| 2026-06-05 | 滚珠轴承 | Guangzhou Xinsun Robot Equipment Co., Ltd. | 中国 | $242 |
| 2026-06-05 | 其他风扇 | Guangzhou Xinsun Robot Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-29 | 带接头绝缘电线 | Guangzhou Xinsun Robot Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-29 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Xinsun Robot Equipment Co., Ltd. | 中国 | $134 |
| 2026-05-29 | 电力控制板 | Guangzhou Xinsun Robot Equipment Co., Ltd. | 中国 | $176 |
出口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 其他车辆 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-06-02 | 其他车辆 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-05-21 | 皮带输送机 | MTN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-21 | 皮带输送机 | MTN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $468 |
| 2026-05-21 | 非液体温度计 | MTN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-05-21 | 皮带输送机 | MTN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-21 | 皮带输送机 | MTN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $936 |
| 2026-05-21 | 非液体温度计 | MTN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-05-21 | 皮带输送机 | MTN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $468 |
| 2026-05-21 | 皮带输送机 | MTN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $936 |