Xinghan Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 294 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XINGHAN

68
进口笔数
294
出口笔数
$881.2K
进口金额
$3.22M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $633.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-09进口 $3.9K · 2 笔出口 $30.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $117.3K · 6 笔出口 $39.2K · 6 笔2024-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $54.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93.0K · 4 笔出口 $484 · 2 笔2024-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $85.0K · 6 笔2024-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $370.9K · 15 笔2024-07进口 $32.1K · 1 笔出口 $255.8K · 13 笔2024-08进口 $42.8K · 3 笔出口 $28.1K · 6 笔2024-09进口 $60.2K · 2 笔出口 $59.0K · 12 笔2024-10进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.2K · 3 笔出口 $170.2K · 16 笔2024-12进口 $53.9K · 4 笔出口 $103.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 7 笔2025-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-03进口 $4.7K · 4 笔出口 $40.3K · 7 笔2025-04进口 $109.6K · 4 笔出口 $124.9K · 4 笔2025-05进口 $43.3K · 2 笔出口 $130.4K · 7 笔2025-06进口 $223 · 1 笔出口 $158.0K · 12 笔2025-07进口 $9.2K · 2 笔出口 $58.1K · 8 笔2025-08进口 $39.1K · 4 笔出口 $323.1K · 41 笔2025-09进口 $25.7K · 1 笔出口 $633.4K · 25 笔2025-10进口 $19.5K · 1 笔出口 $32.9K · 11 笔2025-11进口 $77.0K · 4 笔出口 $116.6K · 16 笔2025-12进口 $4.7K · 3 笔出口 $58.6K · 15 笔2026-01进口 $14.1K · 3 笔出口 $6.6K · 5 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $95.9K · 15 笔2026-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $13.6K · 7 笔2026-04进口 $35.7K · 2 笔出口 $17.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-09进口 $3.9K · 2 笔出口 $30.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $117.3K · 6 笔出口 $39.2K · 6 笔2024-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $54.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93.0K · 4 笔出口 $484 · 2 笔2024-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $85.0K · 6 笔2024-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $370.9K · 15 笔2024-07进口 $32.1K · 1 笔出口 $255.8K · 13 笔2024-08进口 $42.8K · 3 笔出口 $28.1K · 6 笔2024-09进口 $60.2K · 2 笔出口 $59.0K · 12 笔2024-10进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.2K · 3 笔出口 $170.2K · 16 笔2024-12进口 $53.9K · 4 笔出口 $103.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 7 笔2025-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-03进口 $4.7K · 4 笔出口 $40.3K · 7 笔2025-04进口 $109.6K · 4 笔出口 $124.9K · 4 笔2025-05进口 $43.3K · 2 笔出口 $130.4K · 7 笔2025-06进口 $223 · 1 笔出口 $158.0K · 12 笔2025-07进口 $9.2K · 2 笔出口 $58.1K · 8 笔2025-08进口 $39.1K · 4 笔出口 $323.1K · 41 笔2025-09进口 $25.7K · 1 笔出口 $633.4K · 25 笔2025-10进口 $19.5K · 1 笔出口 $32.9K · 11 笔2025-11进口 $77.0K · 4 笔出口 $116.6K · 16 笔2025-12进口 $4.7K · 3 笔出口 $58.6K · 15 笔2026-01进口 $14.1K · 3 笔出口 $6.6K · 5 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $95.9K · 15 笔2026-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $13.6K · 7 笔2026-04进口 $35.7K · 2 笔出口 $17.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0700866034
企查查编码QVN6WKSJNB
成立日期2022-10-12
联系地址Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XINGHAN
企业英文名称XINGHAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0886940118
邮箱ketoanxinghan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
903190测量仪器零件
853710电力控制板
903180其他测量仪器
830249贱金属配件
854442带接头绝缘电线
841231气动直线发动机
841480其他气泵
841490泵及压缩机零件
843139机械零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
761699其他铝制品
842833皮带输送机
731815钢铁螺钉螺栓
847989其他功能机器
730890其他钢铁结构体
850440静止变流器
391732塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$853.9K
越南2$14.0K
中国台湾1$13.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南294$3.22M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Xinsun Robot Equipment Co., Ltd.中国56$668.4K其他功能机器、电力控制板
Shenzhen Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$112.3K木制可转换座椅、其他塑胶鞋
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国1$40.8K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Guangzhou Xinsun Robot Equipment Co., Ltd.古巴1$19.2K工业机器人、其他功能机器
Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$17.9K其他塑料制品、塑料装饰品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$14.0K8471机器零件、其他钢铁制品
Garsey (Suzhou) Technology Co., Ltd.中国1$6.6K电动叉车、其他蓄电池
GUANGZHOU XIN SUN ROBOT EQUIPMENT CO LTD中国香港1$1.7K带接头绝缘电线
Dongguan SVESL Clothing Co., Ltd.中国1$224其他塑料制品、加工猪皮革

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南233$2.78M其他钢铁制品、其他塑料制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南16$130.8K其他塑料制品、其他铝制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南15$122.8K处理器及控制器、其他塑料制品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南4$74.5K处理器及控制器、其他塑料制品
Lotop Group Co., Ltd. (Vietnam)越南7$56.2K其他铝制品、其他锌制品
Elite Solar Power Wafer Co., Ltd.越南4$17.2K其他钢铁结构体、其他塑料制品
MTN Vietnam Co., Ltd.越南2$13.8K食品香料、蛋白质衍生物
Neosilicon Technology Co., Ltd.越南2$5.9K其他钢铁管件、焊接方钢管
Moso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$4.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
Moso Vietnam Electronics Co., Ltd.越南4$4.4K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他橡塑机械GUANGZHOU XINSUN ROBOT EQUIPMENT CO LTD中国$3.4K
2026-04-15其他橡塑机械GUANGZHOU XINSUN ROBOT EQUIPMENT CO LTD中国$3.4K
2026-04-07其他功能机器GUANGZHOU XINSUN ROBOT EQUIPMENT CO LTD中国$14.4K
2026-04-07其他功能机器GUANGZHOU XINSUN ROBOT EQUIPMENT CO LTD中国$14.4K
2026-03-30压力测量仪GUANGZHOU XINSUN ROBOT EQUIPMENT CO LTD中国$988
2026-03-19测量仪器零件GUANGZHOU XINSUN ROBOT EQUIPMENT CO LTD中国$2.3K
2026-03-19非CRT显示器GUANGZHOU XINSUN ROBOT EQUIPMENT CO LTD中国$870
2026-02-06静止变流器GUANGZHOU XINSUN ROBOT EQUIPMENT CO LTD中国$3.0K
2026-01-29单相交流电机GUANGZHOU XINSUN ROBOT EQUIPMENT CO LTD中国$3.6K
2026-01-27非办公金属家具GUANGZHOU XINSUN ROBOT EQUIPMENT CO LTD中国$4.3K

出口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29传动轴及曲柄AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$27
2026-04-29传动轴及曲柄AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$63
2026-04-29齿轮及变速器AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$69
2026-04-29滚珠轴承AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$241
2026-04-29气动直线发动机AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$46
2026-04-29气动直线发动机AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$121
2026-04-29其他钢铁制品AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$344
2026-04-29钢铁螺钉螺栓AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$11
2026-04-29传动轴及曲柄AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$103
2026-04-29传动轴及曲柄AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$153

相关企业 · 同类产品

Xinghan Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →