SK Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sk
76
进口笔数
0
出口笔数
$22.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312601944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5JXYC2 |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | 43/16 Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SK |
| 企业英文名称 | SK INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 43/16 Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842838116546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 40 | $21.58M |
| 中国 | 36 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f01db5232e0eacd899579b12c01e9a52 | 17 | $12.58M | ||
| 968b4f21d713a0fa67d1047b7a272676 | 14 | $5.41M | ||
| PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $3.58M | 窗式/壁挂空调、木托盘 |
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $431.9K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Jiangsu Xingxing Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $395.2K | 800升以下冰柜、冷藏家具 |
| Ningbo Ihom Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.2K | 其他制冷设备、电热水器 |
| Guangdong ICCOLD Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.4K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Hisense International Electronics Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $73.4K | 通信设备零件、瓦楞纸箱 |
| GD TCL INTELLIGENT HEATING & VENTILATING EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | 3 | $72.1K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Guangdong Xinbao Electrical Appliances Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 电动食品处理器、家用咖啡茶壶 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 单相交流电机 | JIANGMEN ZEMSPRO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-22 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $328.6K |
| 2026-04-22 | 750W以下直流电机 | JIANGMEN ZEMSPRO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-22 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $188.9K |
| 2026-04-22 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $70.6K |
| 2026-04-22 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $328.6K |
| 2026-04-22 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $188.9K |
| 2026-04-22 | 750W以下直流电机 | JIANGMEN ZEMSPRO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-22 | 单相交流电机 | JIANGMEN ZEMSPRO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $3 |