BI VIET TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 玻璃纤维粗纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Bỉ Việt
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313441411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHBT6QV |
| 成立日期 | 2015-09-15 |
| 联系地址 | 104/2 Nguyễn Trãi, Phường 03, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BỈ VIỆT |
| 企业英文名称 | BI VIET TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 104/2 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842862729626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320710 | 制成颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.82M |
| 韩国 | 1 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Hong Yun Xi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $750.2K | 玻璃纤维粗纱、1毫米玻璃微球 |
| Qingdao Hongyunxi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $702.7K | 其他不饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Tianjin Huacai Golden Sun Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $158.8K | PET塑料片材、聚酯塑料片材 |
| Hong Yun Xi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $133.4K | 玻璃纤维粗纱、氧化铁 |
| Sinotek Enterprises Ltd. | 中国 | 3 | $51.7K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维织物 |
| Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.0K | 其他不饱和聚酯、其他泡沫塑料 |
| Chongqing Polycomp International Corp. | 中国 | 3 | $26.9K | 短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱 |
| Beijing Anthony Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 980710、980720 |
| Nayankang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21 | 非泡沫塑料片、塑料餐具 |
| E CO LTD | 中国 | 1 | $20 | 柑橘、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 玻璃纤维粗纱 | SINOTEK ENTERPRISES LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-20 | 玻璃纤维粗纱 | SINOTEK ENTERPRISES LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-02-05 | 非注塑模具 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-01-29 | 其他塑料建材 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-29 | 其他塑料建材 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-01-29 | 其他塑料建材 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-29 | 其他塑料建材 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $805 |
| 2026-01-29 | 其他塑料建材 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-01-29 | 其他塑料建材 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-01-29 | 其他塑料建材 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $80 |