HANG GOP ECOLOGY TOURISM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 纱线及绳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHU DU LịCH SINH THáI HANG GợP
9
进口笔数
0
出口笔数
$54.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001145622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50VX4UG |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Thôn A Sờ, Xã Mà Cooil, Huyện Đông Giang, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHU DU LỊCH SINH THÁI HANG GỢP |
| 企业英文名称 | HANG GOP ECOLOGY TOURISM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A Sờ, Xã Bến Hiên, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84932573699 |
| 邮箱 | fvg.donggiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 8 | $31.4K |
| 德国 | 7 | $13.9K |
| 罗马尼亚 | 1 | $3.6K |
| 捷克 | 1 | $2.4K |
| 意大利 | 2 | $1.6K |
| 法国 | 1 | $861 |
| 中国 | 4 | $179 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $99 |
| 美国 | 1 | $62 |
| 马来西亚 | 1 | $41 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | 9 | $54.2K | 缆车牵引装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 电力控制板 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 奥地利 | $11.6K |
| 2024-08-16 | 固态存储设备 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 奥地利 | $470 |
| 2024-08-16 | 电器装置零件 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $258 |
| 2024-08-16 | 电磁装置 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $3.1K |
| 2024-08-16 | 其他测量仪器 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 奥地利 | $795 |
| 2024-08-16 | 测量仪器 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $687 |
| 2024-08-16 | 1000伏以下保险丝 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $35 |
| 2024-08-16 | 电器装置零件 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 中国 | $10 |
| 2024-08-16 | 电器装置零件 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 奥地利 | $50 |
| 2024-08-16 | 电力控制板 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 奥地利 | $16.4K |