Dai A Technology Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ ĐạI á
22
进口笔数
0
出口笔数
$144.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108529656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRH0M3B |
| 成立日期 | 2018-11-28 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số nhà 31B, Ngõ 565 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ ĐẠI Á |
| 企业英文名称 | DAI A TECHNOLOGY IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Ngò, Thôn An Hạ, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84988837534 |
| 邮箱 | daia6869@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $45.3K |
| 美国 | 7 | $35.1K |
| 匈牙利 | 8 | $26.5K |
| 中国 | 5 | $17.9K |
| 波兰 | 10 | $12.6K |
| 韩国 | 2 | $6.3K |
| 西班牙 | 2 | $1.0K |
| 荷兰 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 德国 | 8 | $76.7K | 教学演示仪器、复式光学显微镜 |
| 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 泰国 | 4 | $33.4K | 教学演示仪器、复式光学显微镜 |
| Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 教学演示仪器、其他电诊设备 |
| V4EMS, Inc. | 美国 | 2 | $10.1K | 教学演示仪器、塑纺容器 |
| LK Lab Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.9K | 温控处理设备、混合机 |
| JP Selecta S.A.U. | 西班牙 | 1 | $918 | 温控处理设备、其他塑料制品 |
| Euromex Microscopen B.V. | 荷兰 | 2 | $916 | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| JP Selecta S.A. | 西班牙 | 1 | $127 | 温控处理设备、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 教学演示仪器 | 3B SCIENTIFIC (SOUTH EAST ASIA) LTD | 德国 | $8.3K |
| 2025-09-22 | 工业干燥设备 | LK Lab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2025-09-17 | 教学演示仪器 | 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 波兰 | $783 |
| 2025-09-17 | 教学演示仪器 | 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 波兰 | $92 |
| 2025-09-17 | 教学演示仪器 | 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 波兰 | $92 |
| 2025-09-17 | 教学演示仪器 | 3B SCIENTIFIC (SOUTH EAST ASIA) LTD | 德国 | $21 |
| 2025-09-17 | 教学演示仪器 | 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 波兰 | $133 |
| 2025-09-17 | 教学演示仪器 | 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 波兰 | $560 |
| 2025-09-17 | 教学演示仪器 | 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 波兰 | $133 |
| 2025-07-14 | 教学演示仪器 | 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 波兰 | $165 |