Thong Hanh General Manufacturing, Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Thông Hạnh
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$39.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500546880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWG3NJ8 |
| 成立日期 | 2015-04-21 |
| 联系地址 | Số nhà 10, Xuân Thượng 01, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP THÔNG HẠNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, Xuân Thượng 01, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842113872303 |
| 邮箱 | nguyenthong858@gmail.com |
| 传真 | 02113872303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940511 | LED灯具 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $39.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $39.0K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH CAMMSYS VIET NAM - MST: | 越南 | 1 | $783 | 其他塑料制品、硬质PVC管 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 纺织水龙软管 | Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-07-17 | 电器装置零件 | Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-17 | 万用表 | Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-17 | 1000伏以下插头插座 | Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-17 | 硬质PVC管 | Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-07-17 | 电离辐射检测仪 | Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2026-07-17 | 自动断路器 | Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-07-17 | 其他塑料制品 | Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-06 | 万用表 | CONG TY TNHH CAMMSYS VIET NAM - MST: | 越南 | $186 |
| 2026-07-06 | 自动断路器 | CONG TY TNHH CAMMSYS VIET NAM - MST: | 越南 | $132 |