NCT EQUIPMENT & NEW TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ MớI NCT
26
进口笔数
0
出口笔数
$81.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109865178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RRC3UR |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Telcom, Lô 18, KĐT Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MỚI NCT |
| 企业英文名称 | NCT EQUIPMENT AND NEW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Telcom, Lô 18, KĐT Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84977318998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $47.0K |
| 中国 | 10 | $34.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARETIUM MEDICAL INSTRUMENTS CO.,LTD | 中国 | 9 | $28.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Oyoung BT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| INGR INC | 韩国 | 5 | $10.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| JEJUREPUBLIC | 韩国 | 3 | $8.0K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Medipeau Inc | 韩国 | 3 | $5.9K | 医用敷料、其他零售药品 |
| BEAUTY IN ASIA CO LTD | 韩国 | 2 | $5.7K | 其他护肤品、其他护发品 |
| RAFFINE J CO LTD | 韩国 | 2 | $4.8K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| CARETIUM MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.7K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
| ZHEJIANG GONGDONG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他零售药品 | Medipeau Inc | 韩国 | $2.2K |
| 2025-12-30 | 其他零售药品 | MEDIPEAU INC | 韩国 | $220 |
| 2025-12-25 | 皮肤清洁剂 | JEJUREPUBLIC | 韩国 | $1.0K |
| 2025-12-25 | 皮肤清洁剂 | JEJUREPUBLIC | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-25 | 口腔卫生产品 | JEJUREPUBLIC | 韩国 | $495 |
| 2025-12-25 | 口腔卫生产品 | JEJUREPUBLIC | 韩国 | $495 |
| 2025-12-25 | 口腔卫生产品 | JEJUREPUBLIC | 韩国 | $495 |
| 2025-12-25 | 口腔卫生产品 | JEJUREPUBLIC | 韩国 | $495 |
| 2025-09-10 | 口腔卫生产品 | JEJUREPUBLIC | 韩国 | $686 |
| 2025-09-10 | 口腔卫生产品 | JEJUREPUBLIC | 韩国 | $686 |