Lan Hsing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 未锻轧锌合金

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Liên Hưng

16
进口笔数
10
出口笔数
$594.9K
进口金额
$29.2K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-01-05
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $23.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $318 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-06进口 $77.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $993 · 2 笔2025-11进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $23.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $318 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-06进口 $77.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $993 · 2 笔2025-11进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700400880
企查查编码QVN3SVWQ1Q
成立日期2010-08-26
联系地址Số 3A, Đường số 30, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore IIA, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN HƯNG
企业英文名称LAN HSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3A, Đường số 30, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore IIA, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02743747960
邮箱lienhung.hr@gmail.com
传真02743747957
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,277.092亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790120未锻轧锌合金
732690其他钢铁制品
848049金属模具(非注塑)
851490工业炉具零件
730799其他钢铁管件
731819其他螺纹紧固件
820239非钢制圆锯片
841231气动直线发动机
845970螺纹机床
846090金属精加工机床

出口

HS 编码产品
790700其他锌制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731829其他钢铁非螺纹件
845970螺纹机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚5$387.9K
中国台湾11$206.9K
越南1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$23.6K
马来西亚8$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sperlor Trading Co.澳大利亚4$307.3K未锻轧锌合金
SPERLOR TRADING CO中国台湾12$207.0K其他钢铁制品、未锻轧锌合金
Vanguard Metals Corp澳大利亚1$80.6K未锻轧锌合金

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPERLOR TRADING CO中国台湾2$23.6K其他钢铁非螺纹件、螺纹机床
87a2b9ddb0ff6f4224020c87a55328954$3.3K
BZ FURNITURE SDN BHD马来西亚1$1.3K家具配件、其他涂布纸
48a8bef9bc929af435969e23cbdce0ef2$1.0K

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27未锻轧锌合金SPERLOR TRADING CO澳大利亚$87.0K
2025-08-28金属模具(非注塑)SPERLOR TRADING CO中国台湾$5.4K
2025-07-15金属模具(非注塑)SPERLOR TRADING CO中国台湾$5.1K
2025-07-15其他钢铁制品SPERLOR TRADING CO中国台湾$2.4K
2025-07-15其他钢铁制品SPERLOR TRADING CO中国台湾$2.3K
2025-07-15其他钢铁制品SPERLOR TRADING CO中国台湾$610
2025-07-15其他钢铁制品SPERLOR TRADING CO中国台湾$550
2025-07-15气动直线发动机SPERLOR TRADING CO中国台湾$179
2025-07-15其他钢铁制品SPERLOR TRADING CO中国台湾$330
2025-06-10未锻轧锌合金SPERLOR TRADING CO中国台湾$77.0K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05其他锌制品BZ FURNITURE SDN BHD马来西亚$986
2026-01-05其他锌制品BZ FURNITURE SDN BHD马来西亚$329
2025-12-27其他锌制品BZ FURNITURE SDN BHD马来西亚$958
2025-12-27其他锌制品BZ FURNITURE SDN BHD马来西亚$320
2025-12-27其他锌制品BZ FURNITURE SDN BHD马来西亚$490
2025-11-18钢铁螺钉螺栓马来西亚$158
2025-11-18钢铁螺钉螺栓AIK CHEE FURNITURE SDN BHD马来西亚$222
2025-10-31螺纹螺母AIK CHEE FURNITURE SDN BHD马来西亚$157
2025-10-31钢铁螺钉螺栓AIK CHEE FURNITURE SDN BHD马来西亚$220
2025-10-30其他锌制品BZ FURNITURE SDN BHD马来西亚$120

相关企业 · 同类产品

Lan Hsing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →