Lan Hsing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 未锻轧锌合金
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Liên Hưng
16
进口笔数
10
出口笔数
$594.9K
进口金额
$29.2K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-01-05
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700400880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SVWQ1Q |
| 成立日期 | 2010-08-26 |
| 联系地址 | Số 3A, Đường số 30, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore IIA, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN HƯNG |
| 企业英文名称 | LAN HSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A, Đường số 30, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore IIA, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02743747960 |
| 邮箱 | lienhung.hr@gmail.com |
| 传真 | 02743747957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,277.092亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 845970 | 螺纹机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $387.9K |
| 中国台湾 | 11 | $206.9K |
| 越南 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $23.6K |
| 马来西亚 | 8 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sperlor Trading Co. | 澳大利亚 | 4 | $307.3K | 未锻轧锌合金 |
| SPERLOR TRADING CO | 中国台湾 | 12 | $207.0K | 其他钢铁制品、未锻轧锌合金 |
| Vanguard Metals Corp | 澳大利亚 | 1 | $80.6K | 未锻轧锌合金 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPERLOR TRADING CO | 中国台湾 | 2 | $23.6K | 其他钢铁非螺纹件、螺纹机床 |
| 87a2b9ddb0ff6f4224020c87a5532895 | 4 | $3.3K | ||
| BZ FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.3K | 家具配件、其他涂布纸 |
| 48a8bef9bc929af435969e23cbdce0ef | 2 | $1.0K |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 未锻轧锌合金 | SPERLOR TRADING CO | 澳大利亚 | $87.0K |
| 2025-08-28 | 金属模具(非注塑) | SPERLOR TRADING CO | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-07-15 | 金属模具(非注塑) | SPERLOR TRADING CO | 中国台湾 | $5.1K |
| 2025-07-15 | 其他钢铁制品 | SPERLOR TRADING CO | 中国台湾 | $2.4K |
| 2025-07-15 | 其他钢铁制品 | SPERLOR TRADING CO | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-07-15 | 其他钢铁制品 | SPERLOR TRADING CO | 中国台湾 | $610 |
| 2025-07-15 | 其他钢铁制品 | SPERLOR TRADING CO | 中国台湾 | $550 |
| 2025-07-15 | 气动直线发动机 | SPERLOR TRADING CO | 中国台湾 | $179 |
| 2025-07-15 | 其他钢铁制品 | SPERLOR TRADING CO | 中国台湾 | $330 |
| 2025-06-10 | 未锻轧锌合金 | SPERLOR TRADING CO | 中国台湾 | $77.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他锌制品 | BZ FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $986 |
| 2026-01-05 | 其他锌制品 | BZ FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $329 |
| 2025-12-27 | 其他锌制品 | BZ FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $958 |
| 2025-12-27 | 其他锌制品 | BZ FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $320 |
| 2025-12-27 | 其他锌制品 | BZ FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $490 |
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | — | 马来西亚 | $158 |
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | AIK CHEE FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $222 |
| 2025-10-31 | 螺纹螺母 | AIK CHEE FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $157 |
| 2025-10-31 | 钢铁螺钉螺栓 | AIK CHEE FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $220 |
| 2025-10-30 | 其他锌制品 | BZ FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $120 |