Vietcontech Construction Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Vietcontech
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$145.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105423771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NF09VC |
| 成立日期 | 2011-07-25 |
| 联系地址 | Số 38 Louis 9, Khu đô thị Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VIETCONTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02466722766 |
| 邮箱 | vct@vietcontech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391732 | 塑料管 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $145.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $88.9K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 8 | $56.9K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 聚合物基油漆 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $185 |
| 2025-12-23 | 其他钢棒材 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-23 | 聚合物基油漆 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $172 |
| 2025-12-23 | 聚合物基油漆 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-23 | 耐火混合料 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $5.7K |
| 2025-12-23 | 聚合物基油漆 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-23 | 聚合物基油漆 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $211 |
| 2025-12-23 | 聚合物基油漆 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $172 |
| 2025-12-23 | 其他钢棒材 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-23 | 聚合物基油漆 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $364 |