Tan Hiep Long Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 次氯酸钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TâN HIệP LONG
74
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109099269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5DVX1P |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa Licogi 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TÂN HIỆP LONG |
| 企业英文名称 | TAN HIEP LONG TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa Licogi 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84904578787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320414 | 直接染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.56M |
| 印度 | 26 | $931.1K |
| 韩国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $655.0K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $653.5K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 10 | $474.7K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $445.0K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Pingxiang Dongfa Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $129.4K | 氧化铁、铬颜料 |
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.2K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Hunan Zeda Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Tha International Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.9K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 金属精加工机床、陶瓷磨轮 |
| Spartan Commodities | 印度 | 1 | $8.0K | 盐及氯化钠、氯化镁 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 次氯酸钙 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-29 | 次氯酸钙 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-29 | 次氯酸钙 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-29 | 次氯酸钙 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $27.2K |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $27.2K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $28.9K |