Thanh Tan Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT THANH TâN
38
进口笔数
0
出口笔数
$319.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316528212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KNS3P6 |
| 成立日期 | 2020-10-09 |
| 联系地址 | Số 8 Đường D14B, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT THANH TÂN |
| 企业英文名称 | THANH TAN TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường D14B, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933095820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $286.2K |
| 韩国 | 3 | $33.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Pengguang Valve Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $54.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wenzhou Shenlan Valve Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.8K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Yooyoun Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $33.3K | 阀门龙头、安全阀 |
| Yuanda Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shenzhen Power Tomorrow Actuator Valve Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.9K | 阀门零件、37.5瓦以下电机 |
| Wenzhou Mingge Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Zhejiang Lonze Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wenzhou Shenlan Valve Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.0K | 阀门龙头、其他气动发动机 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.7K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HEBEI PENG GUANG VALVE TRADE CO LTD | 中国 | $906 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HEBEI PENG GUANG VALVE TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HEBEI PENG GUANG VALVE TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HEBEI PENG GUANG VALVE TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HEBEI PENG GUANG VALVE TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HEBEI PENG GUANG VALVE TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HEBEI PENG GUANG VALVE TRADE CO LTD | 中国 | $906 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HEBEI PENG GUANG VALVE TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HEBEI PENG GUANG VALVE TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HEBEI PENG GUANG VALVE TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |