K K I CO LTD
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K.K.I
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$66.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109089454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF20W36U |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Số nhà 28 ngách 6/125 đường Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K.K.I |
| 企业英文名称 | K.K.I COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28 ngách 6/125 đường Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84915968198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $66.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | 12 | $20.7K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | 7 | $18.4K | 安全气囊零件、合金钢扁轧材 |
| TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | 5 | $15.6K | 安全气囊零件、处理纺织物 |
| QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | 4 | $11.4K | 其他塑料制品、塑料配件 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 窗式/壁挂空调 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-16 | 钢铁门窗 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁结构体 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $690 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | $690 |
| 2025-12-08 | 钢铁门窗 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.4K |