K K I CO LTD

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH K.K.I

0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$66.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $774 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $774 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109089454
企查查编码QVNF20W36U
成立日期2020-02-17
联系地址Số nhà 28 ngách 6/125 đường Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH K.K.I
企业英文名称K.K.I COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 28 ngách 6/125 đường Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84915968198
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
730830钢铁门窗
730890其他钢铁结构体
841510窗式/壁挂空调
630619非合成纤维防水布
691010瓷制卫生洁具
721699其他钢铁型材
730820钢结构及塔架
731441镀锌钢丝网
732599其他钢铁铸件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$66.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南12$20.7K高强力机织物、其他钢铁制品
CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG越南7$18.4K安全气囊零件、合金钢扁轧材
TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南5$15.6K安全气囊零件、处理纺织物
QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD越南4$11.4K其他塑料制品、塑料配件

近期贸易明细

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他塑料制品TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$1.1K
2026-04-07其他塑料制品TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$1.1K
2026-04-07其他塑料制品TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$1.1K
2026-03-18窗式/壁挂空调TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$1.4K
2026-03-17窗式/壁挂空调CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG越南$1.4K
2026-01-16钢铁门窗CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG越南$1.3K
2026-01-16钢铁门窗TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$1.3K
2026-01-08其他钢铁结构体TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$690
2026-01-07其他钢铁结构体CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG越南$690
2025-12-08钢铁门窗TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

K K I CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →