GPA VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GPA VN
24
进口笔数
92
出口笔数
$90.9K
进口金额
$937.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315403595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7V8PSJ |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | Lầu 16, Toà nhà Saigon Tower, Số 29 Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GPA VN |
| 企业英文名称 | GPA VN LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 16, Toà nhà Saigon Tower, Số 29 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. "Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) " 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842822533526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $90.9K |
| 越南 | 1 | $77 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $931.6K |
| 美国 | 3 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jipei Development Co., Ltd. | 中国 | 19 | $78.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| GPA HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $12.2K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Shenzhen Jipei Green Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $224 | 聚乙烯袋 |
| Lisa Bentley | 美国 | 1 | $77 | 漂白牛皮纸≤150g/m2、非瓦楞折叠盒 |
| Shenzhen Jiyu Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 非乙烯塑料袋、其他纺织制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $290.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Trimax Power Co., Ltd. | 越南 | 6 | $283.5K | 印刷电路、光伏电池 |
| Seosin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $147.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Lifeworks Technology Group LLC | 越南 | 19 | $106.2K | 非瓦楞折叠盒、纸制餐具 |
| GPO Technology HK Ltd. | 中国 | 12 | $62.3K | 静止变流器、锂离子电池 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.1K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| JJPlus Corp. | 越南 | 2 | $6.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Lifeworks Technology Group | 越南 | 2 | $1.3K | 自粘塑料片、聚乙烯袋 |
| GPA HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $1.0K | 塑料封口件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 商业广告材料 | SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD | 中国 | $236 |
| 2026-04-07 | 商业广告材料 | SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD | 中国 | $236 |
| 2025-12-26 | 铝制家用器具 | SHENZHEN JIYU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-12-22 | 瓦楞纸箱 | SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD | 中国 | $580 |
| 2025-12-22 | 瓦楞纸箱 | SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 瓦楞纸箱 | SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD | 中国 | $176 |
| 2025-12-22 | 瓦楞纸箱 | SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD | 中国 | $774 |
| 2025-12-22 | 瓦楞纸箱 | SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-22 | 纸信封 | SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD | 中国 | $135 |
| 2025-12-08 | 瓦楞纸箱 | SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD | 中国 | $587 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $933 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $933 |