GPA VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GPA VN

24
进口笔数
92
出口笔数
$90.9K
进口金额
$937.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $912 · 1 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $246 · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $844 · 1 笔出口 $36.6K · 7 笔2024-07进口 $378 · 1 笔出口 $52.5K · 10 笔2024-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2025-07进口 $224 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $276 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 3 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $126.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 7 笔2025-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $472 · 1 笔出口 $36.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $912 · 1 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $246 · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $844 · 1 笔出口 $36.6K · 7 笔2024-07进口 $378 · 1 笔出口 $52.5K · 10 笔2024-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2025-07进口 $224 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $276 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 3 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $126.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 7 笔2025-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $472 · 1 笔出口 $36.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315403595
企查查编码QVNW7V8PSJ
成立日期2018-11-22
联系地址Lầu 16, Toà nhà Saigon Tower, Số 29 Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GPA VN
企业英文名称GPA VN LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 16, Toà nhà Saigon Tower, Số 29 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. "Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) " 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842822533526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.31亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
481092多层涂布纸板
481920非瓦楞折叠盒
481950纸制包装容器
482110印刷标签
491110商业广告材料
491199其他印刷品
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
481920非瓦楞折叠盒
482369纸制餐具
491110商业广告材料
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
482370模制纸浆
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$90.9K
越南1$77

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$931.6K
美国3$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Jipei Development Co., Ltd.中国19$78.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
GPA HONG KONG LTD中国香港2$12.2K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Shenzhen Jipei Green Science & Technology Co., Ltd.中国1$224聚乙烯袋
Lisa Bentley美国1$77漂白牛皮纸≤150g/m2、非瓦楞折叠盒
Shenzhen Jiyu Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国1$42非乙烯塑料袋、其他纺织制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richsound Vietnam Co., Ltd.越南17$290.7K其他塑料制品、音频设备零件
Trimax Power Co., Ltd.越南6$283.5K印刷电路、光伏电池
Seosin Electronics Vina Co., Ltd.越南25$147.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
Lifeworks Technology Group LLC越南19$106.2K非瓦楞折叠盒、纸制餐具
GPO Technology HK Ltd.中国12$62.3K静止变流器、锂离子电池
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南4$32.1K其他钢铁制品、自粘塑料片
JJPlus Corp.越南2$6.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南4$5.4K其他电子IC、其他塑料制品
Lifeworks Technology Group越南2$1.3K自粘塑料片、聚乙烯袋
GPA HONG KONG LTD中国香港2$1.0K塑料封口件、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07商业广告材料SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD中国$236
2026-04-07商业广告材料SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD中国$236
2025-12-26铝制家用器具SHENZHEN JIYU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$42
2025-12-22瓦楞纸箱SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD中国$580
2025-12-22瓦楞纸箱SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD中国$1.3K
2025-12-22瓦楞纸箱SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD中国$176
2025-12-22瓦楞纸箱SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD中国$774
2025-12-22瓦楞纸箱SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD中国$4.3K
2025-12-22纸信封SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD中国$135
2025-12-08瓦楞纸箱SHENZHEN JIPEI DEVELOPMENT LTD中国$587

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他印刷品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$521
2026-04-24其他印刷品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-24其他印刷品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-24其他印刷品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$521
2026-04-19其他纸制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$275
2026-04-19其他纸制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$1.9K
2026-04-19瓦楞纸箱MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$4.0K
2026-04-19其他纸制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$275
2026-04-19瓦楞纸箱MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$933
2026-04-19瓦楞纸箱MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$933

相关企业 · 同类产品

GPA VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →