Luu Gia Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Lưu Gia

0
进口笔数
347
出口笔数
$0
进口金额
$36.04M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.10M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $299.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $752.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $237.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $485.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $461.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $537.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $969.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $965.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $583.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $849.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $436.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $726.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $946.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $905.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $710.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $783.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $998.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $722.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $438.3K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $563.9K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $564.1K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $299.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $752.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $237.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $485.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $461.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $537.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $969.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $965.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $583.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $849.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $436.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $726.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $946.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $905.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $710.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $783.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $998.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $722.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $438.3K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $563.9K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $564.1K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 18 笔

工商档案

企业注册号0302828833
企查查编码QVNDDDT5PH
成立日期2002-12-30
联系地址62/8 Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ LƯU GIA
企业英文名称LƯU GIA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62/8 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842835147061
邮箱chuong@luugiatrading.com.vn
传真38408643
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400110天然橡胶乳
400121天然橡胶片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国63$7.43M
印度38$5.89M
德国52$5.74M
荷兰24$3.27M
新加坡24$2.38M
中国台湾18$1.85M
韩国23$1.32M
中国19$1.28M
加拿大7$1.09M
法国10$946.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国109$11.09M技术分类天然橡胶、碳制品
R1 International Pte. Ltd.新加坡71$7.14M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Namazie International Pte. Ltd.新加坡52$5.94M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
LG Commtrade Pty Ltd25$2.86M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
SIMKO NORTH AMERICA, LLC美国17$2.06M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
UKKO CORP ORATION中国台湾17$1.78M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Southland Global Pte. Ltd.新加坡13$1.27M技术分类天然橡胶、去壳腰果
Corrie MacColl North America Inc.美国7$1.12M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Corrie MacColl North America Inc.加拿大3$569.5K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Simko Far East Ltd.巴西6$360.7K技术分类天然橡胶

近期贸易明细

出口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31技术分类天然橡胶LG Commtrade Pty Ltd澳大利亚$201.6K
2026-07-31技术分类天然橡胶R1 International Pte. Ltd.新加坡$100.4K
2026-07-28技术分类天然橡胶WEBER & SCHAER AMERICAS LP美国$50.6K
2026-07-25技术分类天然橡胶Namazie International Pte. Ltd.新加坡$51.3K
2026-07-24技术分类天然橡胶Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国$96.4K
2026-07-24技术分类天然橡胶Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国$53.1K
2026-07-24技术分类天然橡胶Corrie MacColl North America Inc.美国$155.4K
2026-07-21技术分类天然橡胶Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国$92.1K
2026-07-17技术分类天然橡胶UKKO CORP ORATION中国台湾$149.4K
2026-07-14技术分类天然橡胶SIMKO NORTH AMERICA, LLC美国$101.8K

相关企业 · 同类产品

Luu Gia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →