Luu Gia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Lưu Gia
0
进口笔数
315
出口笔数
$0
进口金额
$33.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302828833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDDT5PH |
| 成立日期 | 2002-12-30 |
| 联系地址 | 62/8 Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ LƯU GIA |
| 企业英文名称 | LƯU GIA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/8 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835147061 |
| 邮箱 | chuong@luugiatrading.com.vn |
| 传真 | 38408643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 56 | $6.65M |
| 印度 | 38 | $5.89M |
| 德国 | 46 | $5.22M |
| 荷兰 | 23 | $3.17M |
| 新加坡 | 12 | $1.64M |
| 中国台湾 | 16 | $1.55M |
| 韩国 | 23 | $1.32M |
| 中国 | 19 | $1.28M |
| 加拿大 | 7 | $1.09M |
| 法国 | 10 | $946.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 102 | $10.51M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $6.82M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $5.40M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| LG Commtrade Pty Ltd | 24 | $2.66M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 | |
| SIMKO NORTH AMERICA, LLC | 美国 | 13 | $1.63M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | 15 | $1.48M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Southland Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.27M | 技术分类天然橡胶、去壳腰果 |
| Corrie MacColl North America Inc. | 美国 | 4 | $596.0K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Corrie MacColl North America Inc. | 加拿大 | 3 | $569.5K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Simko Far East Ltd. | 巴西 | 6 | $360.7K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | NAMAZIE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $45.6K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | NAMAZIE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $45.6K |
| 2026-04-17 | 技术分类天然橡胶 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $136.1K |
| 2026-04-17 | 技术分类天然橡胶 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $79.8K |
| 2026-04-15 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $131.2K |
| 2026-03-31 | 技术分类天然橡胶 | NAMAZIE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $91.1K |
| 2026-03-30 | 技术分类天然橡胶 | NAMAZIE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $229.8K |
| 2026-03-27 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | $111.9K |
| 2026-03-10 | 技术分类天然橡胶 | R1 INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $82.5K |
| 2026-03-09 | 技术分类天然橡胶 | R1 INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $207.1K |