Cuu Chau Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 280 笔 · 主营 钢铆钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử CửU CHâU
53
进口笔数
280
出口笔数
$1.11M
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202218464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E6B4QQ |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | (Tại nhà bà Phan Thị Quyên) Thôn An Luận, Xã An Tiến, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ CỬU CHÂU |
| 企业英文名称 | CUU CHAU ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Tại nhà ông Đoàn Văn Sung) Xóm 6, Thôn Quán Trang, Xã An Trường, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84919916296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.05M |
| 中国台湾 | 1 | $66.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 277 | $1.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Honghe Precise Instrument Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.10M | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Dongguan Yachuang Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他光学测量仪 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 79 | $471.1K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 141 | $466.0K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 45 | $181.9K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Jochu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $42.6K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铆钉 | SUZHOU HONGHE PRECISE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-23 | 钢铆钉 | SUZHOU HONGHE PRECISE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-23 | 钢铆钉 | SUZHOU HONGHE PRECISE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-23 | 钢铆钉 | SUZHOU HONGHE PRECISE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-23 | 钢铆钉 | SUZHOU HONGHE PRECISE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 钢铆钉 | SUZHOU HONGHE PRECISE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-23 | 钢铆钉 | SUZHOU HONGHE PRECISE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-23 | 钢铆钉 | SUZHOU HONGHE PRECISE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-23 | 钢铆钉 | SUZHOU HONGHE PRECISE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-23 | 钢铆钉 | SUZHOU HONGHE PRECISE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $352 |
出口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铆钉 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 钢铆钉 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-21 | 钢铆钉 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 钢铆钉 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 钢铆钉 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-21 | 钢铆钉 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 钢铆钉 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-20 | 钢铆钉 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 钢铆钉 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-09 | 钢铆钉 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $91 |