Tuan Hung Phat Commercial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại Tuấn Hưng Phát

216
进口笔数
29
出口笔数
$6.18M
进口金额
$72.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-20
最近出口
33
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $417.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $151.1K · 5 笔出口 $550 · 1 笔2023-10进口 $77.8K · 4 笔出口 $554 · 1 笔2023-11进口 $187.2K · 4 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $113.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.9K · 2 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-02进口 $150.0K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.7K · 6 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-06进口 $116.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.8K · 7 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $236.1K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $248.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $157.5K · 5 笔出口 $649 · 1 笔2024-11进口 $147.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $207.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.6K · 4 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-04进口 $247.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $404.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.8K · 9 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-08进口 $174.2K · 8 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-09进口 $112.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $312.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $143.9K · 6 笔出口 $917 · 1 笔2025-12进口 $186.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.3K · 6 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-02进口 $228.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $233.8K · 9 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-04进口 $417.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $151.1K · 5 笔出口 $550 · 1 笔2023-10进口 $77.8K · 4 笔出口 $554 · 1 笔2023-11进口 $187.2K · 4 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $113.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.9K · 2 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-02进口 $150.0K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.7K · 6 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-06进口 $116.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.8K · 7 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $236.1K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $248.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $157.5K · 5 笔出口 $649 · 1 笔2024-11进口 $147.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $207.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.6K · 4 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-04进口 $247.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $404.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.8K · 9 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-08进口 $174.2K · 8 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-09进口 $112.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $312.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $143.9K · 6 笔出口 $917 · 1 笔2025-12进口 $186.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.3K · 6 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-02进口 $228.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $233.8K · 9 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-04进口 $417.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103463024
企查查编码QVN6RQ42FE
成立日期2009-02-27
联系地址Số 184, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN HƯNG PHÁT
企业英文名称TUAN HUNG PHAT COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 184, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842462953738
邮箱dungkt@tuanhungphat.vn
传真02462953738
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
902610液体流量计
903281自动控制仪器
848130止回阀
848140安全阀
401699其他硫化橡胶制品
902620压力测量仪
902690流量压力检测零件
848190阀门零件
848110减压阀

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
730791非不锈钢管件
730721不锈钢管件
730722不锈钢管件
730792螺纹钢制管件
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
780600其他铅制品
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$4.22M
韩国39$1.45M
土耳其10$367.3K
中国台湾2$144.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$55.4K
马来西亚1$13.7K
中国1$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kosaplus Co., Ltd.韩国26$1.21M自动控制仪器、其他气动发动机
Kaifeng Shengda Water Meter Co., Ltd.中国39$897.8K液体流量计、液体计量表
Zhejiang Baoshijia Valve Co., Ltd.中国19$766.8K阀门龙头、止回阀
Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd.中国16$703.9K阀门龙头、止回阀
RST Valve Group Co., Ltd.中国22$500.7K阀门龙头、止回阀
Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国27$451.7K阀门龙头、止回阀
FAF VANA Industry and Trade Co., Ltd.土耳其7$360.1K阀门龙头、止回阀
Wenzhou N&A Foreign Trade Co., Ltd.中国12$261.2K激光机床、太阳镜
Zhejiang Theoborn Auto Control Valves Co., Ltd.中国5$93.0K自动控制仪器、其他气动发动机
Greentech Korea Co., Ltd.韩国6$73.3K液体流量计、流量压力检测零件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南9$21.2K氮、其他钢铁制品
Alsharma Enterprise马来西亚1$13.7K其他鲜果、男式化纤服装
Foster Electronics Co., Ltd.越南4$10.4K阀门龙头、非轻质石油
CONG TY TNHH SSEP VIET NAM (MST: 2601106276)越南1$7.3K非办公金属家具、阀门龙头
XDD Textile Co., Ltd.越南1$4.0K未梳棉纱、其他纸及纸板
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南2$3.8KPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
RST Valve Group Co., Ltd.中国1$3.4K阀门龙头
Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd.越南1$2.4K改性油脂、盐酸
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K金属加工机刀、其他钢铁制品
Vietnergy Co., Ltd.越南2$850过滤净化器零件、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28阀门龙头ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD中国$4.2K
2026-04-28阀门龙头ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD中国$1.3K
2026-04-28阀门龙头ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD中国$13.7K
2026-04-28止回阀ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD中国$529
2026-04-28阀门龙头ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD中国$773
2026-04-28阀门龙头ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD中国$2.6K
2026-04-28阀门龙头ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD中国$1.5K
2026-04-28阀门龙头ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD中国$1.5K
2026-04-28止回阀ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD中国$566
2026-04-28阀门龙头ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD中国$2.0K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20液体计量表CONG TY TNHH DOWOOINSYS VINA (MST: 4601592929)越南$280
2026-03-17阀门龙头CONG TY TNHH SSEP VIET NAM (MST: 2601106276)越南$7.3K
2026-01-22止回阀LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$554
2026-01-22止回阀LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$33
2026-01-22阀门龙头LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$709
2026-01-22其他硫化橡胶制品LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$308
2026-01-22其他硫化橡胶制品LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$190
2026-01-22阀门龙头LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$962
2026-01-22其他硫化橡胶制品LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$20
2026-01-22止回阀LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$686

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tuan Hung Phat Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →