Tuan Hung Phat Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Tuấn Hưng Phát
- 邮箱9
- Facebook1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
216
进口笔数
29
出口笔数
$6.18M
进口金额
$72.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-20
最近出口
33
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103463024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RQ42FE |
| 成立日期 | 2009-02-27 |
| 联系地址 | Số 184, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TUAN HUNG PHAT COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 184, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462953738 |
| 邮箱 | dungkt@tuanhungphat.vn |
| 传真 | 02462953738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $4.22M |
| 韩国 | 39 | $1.45M |
| 土耳其 | 10 | $367.3K |
| 中国台湾 | 2 | $144.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $55.4K |
| 马来西亚 | 1 | $13.7K |
| 中国 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kosaplus Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $1.21M | 自动控制仪器、其他气动发动机 |
| Kaifeng Shengda Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 39 | $897.8K | 液体流量计、液体计量表 |
| Zhejiang Baoshijia Valve Co., Ltd. | 中国 | 19 | $766.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $703.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| RST Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 22 | $500.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $451.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| FAF VANA Industry and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 7 | $360.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wenzhou N&A Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $261.2K | 激光机床、太阳镜 |
| Zhejiang Theoborn Auto Control Valves Co., Ltd. | 中国 | 5 | $93.0K | 自动控制仪器、其他气动发动机 |
| Greentech Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $73.3K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.2K | 氮、其他钢铁制品 |
| Alsharma Enterprise | 马来西亚 | 1 | $13.7K | 其他鲜果、男式化纤服装 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.4K | 阀门龙头、非轻质石油 |
| CONG TY TNHH SSEP VIET NAM (MST: 2601106276) | 越南 | 1 | $7.3K | 非办公金属家具、阀门龙头 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| RST Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 阀门龙头 |
| Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 改性油脂、盐酸 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $850 | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 止回阀 | ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD | 中国 | $529 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD | 中国 | $773 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 止回阀 | ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD | 中国 | $566 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG BAOSHIJIA VALVE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 液体计量表 | CONG TY TNHH DOWOOINSYS VINA (MST: 4601592929) | 越南 | $280 |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH SSEP VIET NAM (MST: 2601106276) | 越南 | $7.3K |
| 2026-01-22 | 止回阀 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $554 |
| 2026-01-22 | 止回阀 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $33 |
| 2026-01-22 | 阀门龙头 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $709 |
| 2026-01-22 | 其他硫化橡胶制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $308 |
| 2026-01-22 | 其他硫化橡胶制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $190 |
| 2026-01-22 | 阀门龙头 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $962 |
| 2026-01-22 | 其他硫化橡胶制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $20 |
| 2026-01-22 | 止回阀 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $686 |