Minh Phuc Industrial Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP MINH PHúC
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$3.52M
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314914300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEG50AC |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | 120/55 Đường 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP MINH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/55 Đường 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989071191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $3.52M |
| 日本 | 1 | $44 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.77M | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 93 | $1.75M | 印刷标签、氮 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 非织造标签、未印刷标签 |
| CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | 1 | $956 | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 日本 | 1 | $44 | 手动螺丝刀 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | YUJIN VINA CO LTD | — | $21 |
| 2026-03-24 | 硬质PVC管 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-03-24 | 安全阀 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-24 | 乙烯聚合物棒材 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-03-24 | 金属焊条 | YUJIN VINA CO LTD | — | $435 |
| 2026-03-24 | 钢铁螺钉螺栓 | YUJIN VINA CO LTD | — | $54 |
| 2026-03-24 | 其他橡胶带 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-03-24 | 手工铲锹 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-24 | 塑料管件 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $7 |