Minh Phuc Industrial Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP MINH PHúC

0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$3.52M
出口金额
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $239 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $696 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $658 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $239 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $696 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $658 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314914300
企查查编码QVNNEG50AC
成立日期2018-03-12
联系地址120/55 Đường 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP MINH PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址120/55 Đường 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84989071191
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848140安全阀
731815钢铁螺钉螺栓
3506101kg以下胶粘剂
391740塑料管件
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件
391723硬质PVC管
820760可互换钻孔工具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南116$3.52M
日本1$44

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yujin Vina Co., Ltd.越南20$1.77M非瓦楞折叠盒、印刷标签
Yujin Kreves Co., Ltd.越南93$1.75M印刷标签、氮
Hung Way Co., Ltd.越南2$3.5K非织造标签、未印刷标签
CEI International Investments (VN) Ltd.越南1$956处理器及控制器、固定碳电阻
Yujin Vina Co., Ltd.日本1$44手动螺丝刀

近期贸易明细

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他钢铁制品YUJIN VINA CO LTD$21
2026-03-24硬质PVC管YUJIN VINA CO LTD越南$22
2026-03-24安全阀YUJIN VINA CO LTD越南$21
2026-03-24乙烯聚合物棒材YUJIN VINA CO LTD越南$39
2026-03-24其他塑料制品YUJIN VINA CO LTD越南$104
2026-03-24金属焊条YUJIN VINA CO LTD$435
2026-03-24钢铁螺钉螺栓YUJIN VINA CO LTD$54
2026-03-24其他橡胶带YUJIN VINA CO LTD越南$31
2026-03-24手工铲锹YUJIN VINA CO LTD越南$6
2026-03-24塑料管件YUJIN VINA CO LTD越南$7

相关企业 · 同类产品

Minh Phuc Industrial Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →