TAICO218T SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TAICO218T
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$43.2K
出口金额
—
最近进口
2023-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317368642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QDE9XM |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | 130/19 Đường số 12, Khu phố 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAICO218T |
| 企业英文名称 | TAICO218T SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130/19 Đường số 12, Khu phố 18, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84935315468 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $40.0K |
| 新加坡 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aoigomu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $40.0K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| WALKER SAFETY PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | AOIGOMU KOUGYO CO LTD | 日本 | $95 |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | AOIGOMU KOUGYO CO LTD | 日本 | $660 |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | AOIGOMU KOUGYO CO LTD | 日本 | $200 |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | AOIGOMU KOUGYO CO LTD | 日本 | $326 |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | AOIGOMU KOUGYO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | AOIGOMU KOUGYO CO LTD | 日本 | $123 |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | AOIGOMU KOUGYO CO LTD | 日本 | $150 |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | AOIGOMU KOUGYO CO LTD | 日本 | $335 |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | AOIGOMU KOUGYO CO LTD | 日本 | $650 |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | AOIGOMU KOUGYO CO LTD | 日本 | $76 |