MKD Hanoi Export Import Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,128 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Mkd Hà Nội
2
进口笔数
1,128
出口笔数
$5
进口金额
$22.36M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106399659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G2A9H9 |
| 成立日期 | 2013-12-24 |
| 联系地址 | Số 2B Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MKD HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | MKD HA NOI EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2B Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84797979797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $4 |
| 泰国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 873 | $14.35M |
| 泰国 | 195 | $5.81M |
| 菲律宾 | 33 | $1.52M |
| 美国 | 13 | $403.2K |
| 马来西亚 | 7 | $113.6K |
| 越南 | 3 | $45.2K |
| 毛里求斯 | 1 | $42.3K |
| 印度 | 2 | $42.2K |
| 波多黎各 | 1 | $29.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FU BAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4 | 低吸水率瓷砖 |
| WESTERN DECOR CORP (WAREHOUSE) | 泰国 | 1 | $1 | 低吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longyi Pottery Co., Ltd. | 越南 | 514 | $8.57M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Dong Sen Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 328 | $4.89M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Dohome Public Co., Ltd. | 泰国 | 62 | $3.67M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Western Decor Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 117 | $1.88M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | 20 | $872.6K | 其他木家具、卧室木家具 |
| GWO SHIN CERAMICS CO LTD | 中国台湾 | 17 | $791.4K | 低吸水率瓷砖 |
| Philfoam Furnishing Industries Inc. | 菲律宾 | 9 | $573.6K | 非办公金属家具、其他聚醚 |
| WESTERN DECOR CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | 16 | $259.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| FU BAN CO LTD | 中国台湾 | 8 | $84.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| TAIWAN KOGRES CO LTD | 中国台湾 | 7 | $37.6K | 低吸水率瓷砖、混凝土建筑砖块 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 低吸水率瓷砖 | WESTERN DECOR CORP (WAREHOUSE) | 泰国 | $1 |
| 2026-04-09 | 低吸水率瓷砖 | WESTERN DECOR CORP (WAREHOUSE) | 泰国 | $1 |
| 2025-11-12 | 低吸水率瓷砖 | FU BAN CO LTD | 中国台湾 | $4 |
出口(共 1,128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | LONGYI POTTERY CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | LONGYI POTTERY CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | LONGYI POTTERY CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | LONGYI POTTERY CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | LONGYI POTTERY CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | LONGYI POTTERY CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | LONGYI POTTERY CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | LONGYI POTTERY CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | LONGYI POTTERY CO LTD | 中国台湾 | $970 |
| 2026-04-28 | 高吸水率瓷砖 | LONGYI POTTERY CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |