NSN Construction & Engineering Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 435 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Công Nghiệp Nsn
25
进口笔数
435
出口笔数
$6.23M
进口金额
$33.41M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101428070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5N5QKR |
| 成立日期 | 2003-12-10 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 176 đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP NSN |
| 企业英文名称 | NSN CONSTRUCTION AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 176 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842436523222 |
| 邮箱 | contact@nsn.com.vn |
| 传真 | +842436524222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $6.23M |
| 新加坡 | 2 | $4.2K |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 432 | $31.85M |
| 新加坡 | 2 | $1.48M |
| 美国 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Corp. | 中国 | 1 | $2.61M | 人造宝石、压电石英石 |
| Jinko Solar (Haining) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.82M | 光伏组件、非LED电灯装置 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $624.2K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| fe0ad6534cfb00759c2521d22d15ddc5 | 1 | $358.2K | ||
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $257.7K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Xiamen Mibet New Energy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $179.7K | 铝制结构体及部件、贱金属帽架 |
| Wuxi Beisier Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.5K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Climaveneta Chat Union Refrigeration Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.3K | 空调机零件、其他钢铁制品 |
| Sharp Solar Solution Asia Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Univers SAS | 新加坡 | 3 | $5.9K | 自动数据处理机处理部件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 210 | $16.82M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 50 | $5.96M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.51M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 18 | $1.16M | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $574.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 4 | $352.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Quang Minh Co., Ltd. | 越南 | 11 | $245.1K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 13 | $205.1K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 12 | $69.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $50.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-03 | 光伏组件 | JINKO SOLAR (HAINING) CO.,LTD. | 中国 | $179.1K |
| 2026-04-03 | 光伏组件 | JINKO SOLAR (HAINING) CO.,LTD. | 中国 | $179.1K |
| 2026-01-28 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $257.7K |
| 2025-09-12 | 非螺纹钢销 | WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $912 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁制品 | WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $624 |
| 2025-09-12 | 网眼金属板 | WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-09-12 | 非螺纹垫圈 | WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $256 |
| 2025-09-12 | 非螺纹垫圈 | WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 普通石膏制品 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $22 |