NSN Construction & Engineering Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 435 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Công Nghiệp Nsn

25
进口笔数
435
出口笔数
$6.23M
进口金额
$33.41M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.34M · 3 笔出口 $147.5K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2023-11进口 $2.69M · 3 笔出口 $2.77M · 4 笔2023-12进口 $46.9K · 3 笔出口 $637.0K · 9 笔2024-01进口 $65.5K · 1 笔出口 $2.04M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $296.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $479.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 12 笔2024-06进口 $444.0K · 1 笔出口 $33.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $249.3K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2024-10进口 $627.0K · 3 笔出口 $22.2K · 9 笔2024-11进口 $204.2K · 1 笔出口 $67.3K · 14 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $344.4K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $365.4K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.55M · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 8 笔2025-07进口 $89.8K · 1 笔出口 $182.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 9 笔2025-09进口 $29.4K · 2 笔出口 $1.20M · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $323.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.49M · 28 笔2026-01进口 $257.7K · 1 笔出口 $2.21M · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $279.3K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 17 笔2026-04进口 $392.3K · 2 笔出口 $723.9K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.34M · 3 笔出口 $147.5K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2023-11进口 $2.69M · 3 笔出口 $2.77M · 4 笔2023-12进口 $46.9K · 3 笔出口 $637.0K · 9 笔2024-01进口 $65.5K · 1 笔出口 $2.04M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $296.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $479.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 12 笔2024-06进口 $444.0K · 1 笔出口 $33.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $249.3K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2024-10进口 $627.0K · 3 笔出口 $22.2K · 9 笔2024-11进口 $204.2K · 1 笔出口 $67.3K · 14 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $344.4K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $365.4K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.55M · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 8 笔2025-07进口 $89.8K · 1 笔出口 $182.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 9 笔2025-09进口 $29.4K · 2 笔出口 $1.20M · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $323.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.49M · 28 笔2026-01进口 $257.7K · 1 笔出口 $2.21M · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $279.3K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 17 笔2026-04进口 $392.3K · 2 笔出口 $723.9K · 13 笔

工商档案

企业注册号0101428070
企查查编码QVNA5N5QKR
成立日期2003-12-10
联系地址Số 5, ngõ 176 đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP NSN
企业英文名称NSN CONSTRUCTION AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5, ngõ 176 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+842436523222
邮箱contact@nsn.com.vn
传真+842436524222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件
761090铝制结构体及部件
847150自动数据处理机处理部件
853590其他高压电路装置
732690其他钢铁制品
841582非窗式空调机
731450网眼金属板
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
391723硬质PVC管
854449绝缘电线
731819其他螺纹紧固件
391740塑料管件
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
320990水性聚合物涂料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$6.23M
新加坡2$4.2K
中国台湾1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南432$31.85M
新加坡2$1.48M
美国1$14.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Corp.中国1$2.61M人造宝石、压电石英石
Jinko Solar (Haining) Co., Ltd.中国4$1.82M光伏组件、非LED电灯装置
JA Solar International Ltd.中国1$624.2K光伏组件、其他高压电路装置
fe0ad6534cfb00759c2521d22d15ddc51$358.2K
JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国香港1$257.7K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Xiamen Mibet New Energy Co., Ltd.中国4$179.7K铝制结构体及部件、贱金属帽架
Wuxi Beisier Precision Machinery Co., Ltd.中国3$63.5K功能机器零件、其他钢铁制品
Climaveneta Chat Union Refrigeration Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国2$42.3K空调机零件、其他钢铁制品
Sharp Solar Solution Asia Co., Ltd.中国2$14.5K光伏组件、其他高压电路装置
Univers SAS新加坡3$5.9K自动数据处理机处理部件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南210$16.82M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南50$5.96M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南8$5.51M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南18$1.16M瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Denso Vietnam Co., Ltd.越南94$574.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南4$352.6K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Meiko Electronics Quang Minh Co., Ltd.越南11$245.1K其他钢铁制品、绝缘电线
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南13$205.1K镀膜玻璃片、木托盘
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南12$69.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南4$50.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23功能机器零件WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD中国$17.0K
2026-04-23功能机器零件WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD中国$17.0K
2026-04-03光伏组件JINKO SOLAR (HAINING) CO.,LTD.中国$179.1K
2026-04-03光伏组件JINKO SOLAR (HAINING) CO.,LTD.中国$179.1K
2026-01-28光伏组件JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$257.7K
2025-09-12非螺纹钢销WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD中国$912
2025-09-12其他钢铁制品WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD中国$624
2025-09-12网眼金属板WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD中国$4.4K
2025-09-12非螺纹垫圈WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD中国$256
2025-09-12非螺纹垫圈WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD中国$1.7K

出口(共 435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁结构体TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$67
2026-04-24水性聚合物涂料CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$3.2K
2026-04-24其他螺纹紧固件TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$78
2026-04-24其他硫化橡胶制品TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$17
2026-04-24钢铁螺钉螺栓TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$9
2026-04-24普通石膏制品TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$167
2026-04-24精炼铜管TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$198
2026-04-24其他钢铁制品TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$64
2026-04-241kg以下胶粘剂TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$60
2026-04-24其他硫化橡胶制品TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$22

相关企业 · 同类产品

NSN Construction & Engineering Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →