Binh Nguyen Engineering Co., Ltd. - Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ BìNH NGUYêN - CHI NHáNH Hà NộI
41
进口笔数
0
出口笔数
$532.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101072089-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDA6G57 |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | Căn 2-9, Sàn TMDV tầng 2, Tòa CT1, KĐT Gelexia Riverside, 885 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ BÌNH NGUYÊN - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | BINH NGUYEN ENGINEERING COMPANY LIMITED – HA NOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Căn2-9,SànTMDVtầng2,TòaCT1,KĐTGelexia Riverside,885 TamTrinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913497682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 30 | $423.0K |
| 德国 | 9 | $106.9K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $602 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belgicast Internacional S.L.U. | 西班牙 | 9 | $190.0K | 阀门龙头、钢铁铸件 |
| Bombas Ideal S.A. | 西班牙 | 14 | $124.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Bombas Ideal | 西班牙 | 5 | $95.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| AUMA Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $68.5K | 电力控制板、750W以下交流电机 |
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $38.5K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Belgicast Internacional | 西班牙 | 1 | $11.9K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| Scott Aerator Co., LLC | 美国 | 1 | $1.8K | 混合机、单相交流电机 |
| Bombas Ideal S.A. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $1.1K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Teknofanghi S.r.l. | 意大利 | 1 | $602 | 水净化机械、高强力机织物 |
| Bombas Omega, S.L. | 西班牙 | 1 | $65 | 非泡沫橡胶密封件、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Belgicast Internacional S.L.U. | 西班牙 | $761 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Belgicast Internacional S.L.U. | 西班牙 | $247 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Belgicast Internacional S.L.U. | 西班牙 | $961 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Belgicast Internacional S.L.U. | 西班牙 | $744 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Belgicast Internacional S.L.U. | 西班牙 | $961 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Belgicast Internacional S.L.U. | 西班牙 | $206 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Belgicast Internacional S.L.U. | 西班牙 | $247 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Belgicast Internacional S.L.U. | 西班牙 | $744 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Belgicast Internacional S.L.U. | 西班牙 | $79 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Belgicast Internacional S.L.U. | 西班牙 | $79 |