Binh Nguyen Engineering Co., Ltd. - Hanoi Branch

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ BìNH NGUYêN - CHI NHáNH Hà NộI

41
进口笔数
0
出口笔数
$532.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $504 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $504 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101072089-002
企查查编码QVNEDA6G57
成立日期2022-09-29
联系地址Căn 2-9, Sàn TMDV tầng 2, Tòa CT1, KĐT Gelexia Riverside, 885 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ BÌNH NGUYÊN - CHI NHÁNH HÀ NỘI
企业英文名称BINH NGUYEN ENGINEERING COMPANY LIMITED – HA NOI BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Căn2-9,SànTMDVtầng2,TòaCT1,KĐTGelexia Riverside,885 TamTrinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84913497682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
841370其他离心泵
841391泵零件
730711不可锻铸铁件
850151750W以下交流电机
848420机械密封件
848130止回阀
850140单相交流电机
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙30$423.0K
德国9$106.9K
美国1$1.8K
意大利1$602

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Belgicast Internacional S.L.U.西班牙9$190.0K阀门龙头、钢铁铸件
Bombas Ideal S.A.西班牙14$124.8K其他离心泵、泵零件
Bombas Ideal西班牙5$95.2K其他离心泵、泵零件
AUMA Actuators (S) Pte. Ltd.新加坡2$68.5K电力控制板、750W以下交流电机
Auma Actuators (S) Pte. Ltd.新加坡7$38.5K750W以下交流电机、电力控制板
Belgicast Internacional西班牙1$11.9K阀门龙头、其他钢铁管件
Scott Aerator Co., LLC美国1$1.8K混合机、单相交流电机
Bombas Ideal S.A.巴布亚新几内亚2$1.1K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Teknofanghi S.r.l.意大利1$602水净化机械、高强力机织物
Bombas Omega, S.L.西班牙1$65非泡沫橡胶密封件、其他离心泵

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24阀门龙头Belgicast Internacional S.L.U.西班牙$761
2026-04-24阀门龙头Belgicast Internacional S.L.U.西班牙$247
2026-04-24阀门龙头Belgicast Internacional S.L.U.西班牙$961
2026-04-24阀门龙头Belgicast Internacional S.L.U.西班牙$744
2026-04-24阀门龙头Belgicast Internacional S.L.U.西班牙$961
2026-04-24阀门龙头Belgicast Internacional S.L.U.西班牙$206
2026-04-24阀门龙头Belgicast Internacional S.L.U.西班牙$247
2026-04-24阀门龙头Belgicast Internacional S.L.U.西班牙$744
2026-04-24阀门龙头Belgicast Internacional S.L.U.西班牙$79
2026-04-24阀门龙头Belgicast Internacional S.L.U.西班牙$79

相关企业 · 同类产品

Binh Nguyen Engineering Co., Ltd. - Hanoi Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →