Yue Hong Vietnam Ngo Kim Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM NộI THấT YUE HONG VIệT NAM
92
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703037792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8DDNT4 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 683, Tờ bản đồ số 20, Đường DX 10, Tổ 4, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM NỘI THẤT YUE HONG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1040, Tờ bản đồ số 37, Khu phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0908930028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $3.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 58 | $2.04M | 车轮零件、家具配件 |
| Foshan Xinshuotianmei Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $587.3K | 家具配件、钢铁钉及U形钉 |
| Foshan Xinshuotanmei Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $519.6K | 家具配件、非螺纹钢销 |
| Foshan Xinxizhuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $138.8K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Home Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.6K | 家具配件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | FOSHAN XINSHUOTIANMEI TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 家具配件 | FOSHAN XINSHUOTIANMEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 家具配件 | FOSHAN XINSHUOTIANMEI TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 家具配件 | FOSHAN XINSHUOTIANMEI TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-29 | 家具配件 | FOSHAN XINSHUOTIANMEI TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | FOSHAN XINSHUOTIANMEI TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 家具配件 | FOSHAN XINSHUOTIANMEI TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | FOSHAN XINSHUOTIANMEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | FOSHAN XINSHUOTIANMEI TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 家具配件 | FOSHAN XINSHUOTIANMEI TRADING CO LTD | 中国 | $441 |