Thanh Dat Business Trading & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THươNG MạI Và PHáT TRIểN THàNH ĐạT
26
进口笔数
0
出口笔数
$866.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106367978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73NV3D3 |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | Số 77, cụm dân cư C1, ngõ 1 Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84983679006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $866.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luohe Medline Hydraulic Fluid Co., Ltd. | 中国 | 11 | $568.1K | 金属增强橡胶管、功能机器零件 |
| Hebei Sanye Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.9K | 金属增强橡胶管、其他塑料制品 |
| HK Bojun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.8K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Foshan Jiaqi Hydraulic Transmission Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.7K | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
| Foshan Jiaxinqi Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.2K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE MEDLINE HYDRAULIC FLUID CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE MEDLINE HYDRAULIC FLUID CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE MEDLINE HYDRAULIC FLUID CO., LTD | 中国 | $541 |
| 2026-04-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE MEDLINE HYDRAULIC FLUID CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 增强橡胶软管 | LUOHE MEDLINE HYDRAULIC FLUID CO., LTD | 中国 | $485 |
| 2026-04-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE MEDLINE HYDRAULIC FLUID CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE MEDLINE HYDRAULIC FLUID CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE MEDLINE HYDRAULIC FLUID CO., LTD | 中国 | $686 |
| 2026-04-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE MEDLINE HYDRAULIC FLUID CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 增强橡胶软管 | LUOHE MEDLINE HYDRAULIC FLUID CO., LTD | 中国 | $509 |