CATI3D Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CATI3D
26
进口笔数
7
出口笔数
$183.0K
进口金额
$86.9K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-01-09
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106848350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PKU6QG |
| 成立日期 | 2015-05-14 |
| 联系地址 | Số 477 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CATI3D |
| 企业英文名称 | CATI3D COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 477 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84914256665 |
| 邮箱 | qduong84@gmail.com |
| 官网 | www.cati3d.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $178.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $4.1K |
| 拉脱维亚 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $82.0K |
| 越南 | 6 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xunshi Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $109.3K | 环氧树脂、其他饱和聚酯 |
| FJ Dynamics International Ltd. | 中国 | 5 | $27.5K | 无线电导航仪、其他自动控制仪 |
| Target 3D Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 固态存储设备、自粘塑料片 |
| Peopoly Inc. Ltd. | 中国 | 5 | $13.7K | 其他丙烯酸聚合物、环氧树脂 |
| Calibry International UG | 德国 | 1 | $4.1K | 其他光学测量仪、数据处理机 |
| ZG Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Xiamen Zhisen Electro Equip Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料片材、其他丙烯酸聚合物 |
| Shanghai Acme Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他丙烯酸聚合物、增材制造机 |
| PEO3D Ltd. | 中国 | 1 | $242 | 其他丙烯酸聚合物、其他塑料制品 |
| Calibry Baltic SIA | 拉脱维亚 | 1 | $200 | 非CRT显示器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alltek Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $82.0K | 数据处理机 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 摄影支架 | FJ DYNAMICS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $220 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | FJ DYNAMICS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $220 |
| 2026-03-30 | 固态存储设备 | FJ DYNAMICS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-30 | 摄影支架 | FJ DYNAMICS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $310 |
| 2026-03-27 | 环氧树脂 | ZHEJIANG XUNSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-26 | 乙烯聚合物塑料 | PEOPOLY INC LTD | 中国 | $225 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | PEOPOLY INC LTD | 中国 | $279 |
| 2026-03-26 | 单功能打印机 | PEOPOLY INC LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | PEOPOLY INC LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-03 | 非玻璃化转印纸 | TARGET 3D TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $600 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 数据处理机 | ALLTEK TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $82.0K |
| 2024-07-01 | 其他塑料制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2024-07-01 | 其他塑料制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2024-07-01 | 其他塑料制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2024-07-01 | 其他塑料制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2024-06-27 | 其他塑料制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $55 |
| 2024-06-27 | 其他塑料制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $55 |
| 2024-06-27 | 其他塑料制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $55 |
| 2024-06-27 | 其他塑料制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2024-06-27 | 其他塑料制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |