VIET NAM GROUP AN KHANG CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN KHANG GROUP VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$172.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108646134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYBEH2F |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Đa, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN KHANG GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GROUP AN KHANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84941207999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $171.2K |
| 日本 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONN SHING ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 13 | $171.2K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Shinwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 其他食品制剂、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 125W以下风扇 | HONN SHING ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $528 |
| 2026-01-05 | 125W以下风扇 | HONN SHING ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-01-05 | 125W以下风扇 | HONN SHING ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $930 |
| 2026-01-05 | 125W以下风扇 | HONN SHING ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-01-05 | 125W以下风扇 | HONN SHING ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-01-05 | 125W以下风扇 | HONN SHING ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-01-05 | 125W以下风扇 | HONN SHING ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $756 |
| 2026-01-05 | 泵及压缩机零件 | HONN SHING ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $8 |
| 2026-01-05 | 125W以下风扇 | HONN SHING ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 125W以下风扇 | HONN SHING ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $1.5K |