B&T Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ B&T
65
进口笔数
4
出口笔数
$5.20M
进口金额
$31.6K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-09-26
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101950470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8WQB32 |
| 成立日期 | 2006-05-23 |
| 联系地址 | Phòng 602, Tầng 6, Tòa nhà Sky City Tower A, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ B&T |
| 企业英文名称 | B&T SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Diamond Flower, Số 48 Lê Văn Lương, KĐT mới N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842462532889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481200 | 纸浆滤块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $3.54M |
| 中国台湾 | 4 | $730.0K |
| 瑞士 | 3 | $457.8K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $145.5K |
| 西班牙 | 1 | $129.9K |
| 美国 | 2 | $101.0K |
| 马来西亚 | 1 | $71.6K |
| 意大利 | 1 | $20.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $23.4K |
| 中国 | 1 | $8.0K |
| 新加坡 | 1 | $175 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bc5acc69ecca291d678c7da6a68faf1a | 48 | $2.34M | ||
| DRMS Ltd. | 中国 | 2 | $877.3K | 注射器、其他功能机器 |
| Kin Filter Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $688.9K | 其他耐火陶瓷、分析仪器 |
| Gerbera SR Ltd. | 中国台湾 | 2 | $549.1K | 其他硝酸盐、通信设备 |
| AHP Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $454.3K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| Gerbera SR Ltd. | 中国 | 2 | $155.9K | 硝酸钾、其他矿物绝缘材料 |
| Gerbera Sr Ltd | 西班牙 | 1 | $129.9K | 混合机 |
| Huizhou Pengqiangzili Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他制冷设备、混合机 |
| DRMS LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 注射器、其他钢铁制品 |
| EXCETEK TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $50 | 机床零件、放电加工机床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRMS Ltd. | 日本 | 2 | $23.4K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Kinfon Pharmachem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他功能机器 |
| AHP Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $175 | 假发用加工毛发、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非液体温度计 | DRMS LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 其他自动控制仪 | HUIZHOU PENGQIANGZILI MACHINERY EQUIPMENT CO. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-03 | 其他纤维水泥制品 | HHV PTE LTD | 中国 | $77.8K |
| 2025-11-10 | 其他测量仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 瑞士 | $175.1K |
| 2025-08-20 | 示波器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $55.4K |
| 2025-08-20 | 示波器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $16.3K |
| 2025-08-04 | 其他测量仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 瑞士 | $175.1K |
| 2025-07-31 | 辐射检测仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $8.2K |
| 2025-07-31 | 辐射检测仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $8.3K |
| 2025-07-31 | 辐射检测仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $7.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他测量仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $175 |
| 2025-08-28 | 其他功能机器 | KINFON PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-28 | 其他功能机器 | KINFON PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-08-14 | 带接头绝缘电线 | DRMS LTD | 日本 | $75 |
| 2025-08-14 | 带接头绝缘电线 | DRMS LTD | 日本 | $9 |
| 2025-08-14 | 电力控制板 | DRMS LTD | 日本 | $5.2K |
| 2025-08-14 | 带接头绝缘电线 | DRMS LTD | 日本 | $88 |
| 2025-08-14 | 测量仪器零件 | DRMS LTD | 日本 | $6.1K |
| 2025-06-16 | 电力控制板 | DRMS LTD | 日本 | $5.4K |
| 2025-06-16 | 带接头绝缘电线 | DRMS LTD | 日本 | $77 |