B&T Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 模制纸浆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ B&T

65
进口笔数
4
出口笔数
$5.20M
进口金额
$31.6K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-09-26
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $678.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $530.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $358.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $596.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $678.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $285.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $508.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $328.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $321.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $285.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $591.8K · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-07进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $246.7K · 2 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $175 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $175.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $530.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $358.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $596.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $678.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $285.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $508.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $328.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $321.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $285.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $591.8K · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-07进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $246.7K · 2 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $175 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $175.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101950470
企查查编码QVNE8WQB32
成立日期2006-05-23
联系地址Phòng 602, Tầng 6, Tòa nhà Sky City Tower A, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ B&T
企业英文名称B&T SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Diamond Flower, Số 48 Lê Văn Lương, KĐT mới N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo
电话+842462532889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482370模制纸浆
681189其他纤维水泥制品
903180其他测量仪器
847982混合机
847989其他功能机器
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
481159塑料涂布纸板
481190其他涂布纸
481200纸浆滤块

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
903190测量仪器零件
847989其他功能机器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$3.54M
中国台湾4$730.0K
瑞士3$457.8K
斯洛文尼亚2$145.5K
西班牙1$129.9K
美国2$101.0K
马来西亚1$71.6K
意大利1$20.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$23.4K
中国1$8.0K
新加坡1$175

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
bc5acc69ecca291d678c7da6a68faf1a48$2.34M
DRMS Ltd.中国2$877.3K注射器、其他功能机器
Kin Filter Engineering Co., Ltd.中国3$688.9K其他耐火陶瓷、分析仪器
Gerbera SR Ltd.中国台湾2$549.1K其他硝酸盐、通信设备
AHP Global Pte. Ltd.新加坡4$454.3K教学演示仪器、其他测量仪器
Gerbera SR Ltd.中国2$155.9K硝酸钾、其他矿物绝缘材料
Gerbera Sr Ltd西班牙1$129.9K混合机
Huizhou Pengqiangzili Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$2.0K其他制冷设备、混合机
DRMS LTD中国香港1$1.2K注射器、其他钢铁制品
EXCETEK TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾1$50机床零件、放电加工机床

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DRMS Ltd.日本2$23.4K电力控制板、带接头绝缘电线
Kinfon Pharmachem Co., Ltd.中国1$8.0K其他功能机器
AHP Global Pte. Ltd.新加坡1$175假发用加工毛发、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25非液体温度计DRMS LTD中国$1.2K
2026-02-05其他自动控制仪HUIZHOU PENGQIANGZILI MACHINERY EQUIPMENT CO. LTD.中国$2.0K
2025-12-03其他纤维水泥制品HHV PTE LTD中国$77.8K
2025-11-10其他测量仪器AHP GLOBAL PTE LTD瑞士$175.1K
2025-08-20示波器AHP GLOBAL PTE LTD马来西亚$55.4K
2025-08-20示波器AHP GLOBAL PTE LTD马来西亚$16.3K
2025-08-04其他测量仪器AHP GLOBAL PTE LTD瑞士$175.1K
2025-07-31辐射检测仪器AHP GLOBAL PTE LTD斯洛文尼亚$8.2K
2025-07-31辐射检测仪器AHP GLOBAL PTE LTD斯洛文尼亚$8.3K
2025-07-31辐射检测仪器AHP GLOBAL PTE LTD斯洛文尼亚$7.8K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-26其他测量仪器AHP GLOBAL PTE LTD新加坡$175
2025-08-28其他功能机器KINFON PHARMACHEM CO LTD中国$1.8K
2025-08-28其他功能机器KINFON PHARMACHEM CO LTD中国$6.3K
2025-08-14带接头绝缘电线DRMS LTD日本$75
2025-08-14带接头绝缘电线DRMS LTD日本$9
2025-08-14电力控制板DRMS LTD日本$5.2K
2025-08-14带接头绝缘电线DRMS LTD日本$88
2025-08-14测量仪器零件DRMS LTD日本$6.1K
2025-06-16电力控制板DRMS LTD日本$5.4K
2025-06-16带接头绝缘电线DRMS LTD日本$77

相关企业 · 同类产品

B&T Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →