Nhu Ngan Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 合成经编织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NHư NGâN
72
进口笔数
64
出口笔数
$3.16M
进口金额
$5.26M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702925971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N9GJKW |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Số 66A, đường Nguyễn Đình Chiểu, Khu phố Đông A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHƯ NGÂN |
| 企业英文名称 | NHU NGAN SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66A, đường Nguyễn Đình Chiểu, Khu phố Đông A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0937300559 |
| 邮箱 | congtynhungan94@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600536 | 合成经编织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580810 | 编带 |
| 621790 | 服装零件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600536 | 合成经编织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $2.85M |
| 中国 | 5 | $161.9K |
| 斯里兰卡 | 1 | $83.9K |
| 越南 | 3 | $50.4K |
| 意大利 | 1 | $11.9K |
| 中国台湾 | 2 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 60 | $5.09M |
| 越南 | 4 | $169.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong In Commerce | 韩国 | 37 | $2.02M | 合成经编织物、包覆橡胶绳 |
| Dongin Corp. | 越南 | 23 | $730.8K | 合成经编织物、印刷标签 |
| DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | 7 | $206.1K | 合成经编织物、印刷标签 |
| Dongin Corp. Oration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.2K | 弹性针织布 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $59.9K | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
| Dong In Commerce | 中国 | 1 | $22.7K | 聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong In Commerce | 韩国 | 32 | $3.17M | 女式合成泳装、男式合成泳装 |
| Dongin Corp. | 越南 | 24 | $1.83M | 男式合成泳装、女式合成泳装 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $134.8K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | 5 | $132.3K | 男式合成泳装、女式合成泳装 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $235 |
| 2026-04-19 | 合成经编织物 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 合成经编织物 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $268 |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $268 |
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $235 |
| 2026-04-19 | 合成经编织物 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 合成经编织物 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $185 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $185 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式合成泳装 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $14.6K |
| 2026-04-19 | 男式合成泳装 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 女式合成泳装 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 女式合成泳装 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-09 | 男式合成泳装 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-09 | 女式合成泳装 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $44.9K |
| 2026-04-09 | 女式合成泳装 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2026-04-03 | 男式合成泳装 | DONGIN CORP CO., LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-02-10 | 女式合成泳装 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $23.4K |
| 2026-02-10 | 女式合成泳装 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $113 |