Liconin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liconin
79
进口笔数
53
出口笔数
$10.25M
进口金额
$442.5K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-01-27
最近出口
17
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313670972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S97E7K |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | 73-75 Đường số 1, Cư Xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LICONIN |
| 企业英文名称 | LICONIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73-75 Đường số 1, Cư Xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02873070972 |
| 邮箱 | info@liconin.com.vn |
| 官网 | www.liconin.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $10.15M |
| 德国 | 8 | $61.6K |
| 丹麦 | 1 | $23.1K |
| 新加坡 | 1 | $4.7K |
| 西班牙 | 1 | $3.7K |
| 中国香港 | 1 | $2.0K |
| 芬兰 | 1 | $538 |
| 美国 | 1 | $339 |
| 土耳其 | 1 | $29 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马绍尔群岛 | 6 | $258.2K |
| 越南 | 41 | $131.1K |
| 帕劳 | 2 | $20.6K |
| 菲律宾 | 2 | $14.1K |
| 中国 | 1 | $11.1K |
| GU | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GGS Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 46 | $5.50M | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Min Energy HK Ltd. | 中国 | 4 | $3.97M | 其他不饱和氟化烃、钢制气罐 |
| Airtight Fluid Transfer Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $665.6K | 铝制管件、铝合金管 |
| Ggs Construction Engineering Co., Ltd. | 德国 | 2 | $55.0K | 其他螺纹紧固件 |
| Bramidan A | 德国 | 1 | $23.1K | |
| Infinair Corp. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他风扇、其他气泵 |
| Max Muller Switzerland Ltd. | 瑞士 | 1 | $5.5K | 非LED电灯装置、机械零件 |
| Gericke Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Beijing Fanryn Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 矿物棉、其他铝制品 |
| Securemen GmbH | 德国 | 2 | $476 | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Engineering Projects Ltd. | 马绍尔群岛 | 5 | $184.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁结构体 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $131.1K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Marshall Energy Co. Inc. | 马绍尔群岛 | 1 | $73.6K | 非泡沫橡胶密封件、热轧钢扁平材 |
| Pacific Engineering Projects Ltd. | 帕劳 | 2 | $20.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他粘合剂≤1kg |
| Perstima (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 2 | $14.1K | 冷轧钢卷、非泡沫橡胶密封件 |
| Airtight Fluid Transfer Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 不锈钢管件、铝制管件 |
| Pacific Engineering Projects Ltd. | GU | 1 | $7.4K | 其他钢铁管件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | Max Muller Switzerland Ltd. | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | Max Muller Switzerland Ltd. | 德国 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 硫化橡胶软管 | SAFER WIRELINE OPERATIONS RESEARCH & DEVELOPMENT (SWORD) PTE LTD | 芬兰 | $538 |
| 2025-12-31 | 非螺纹垫圈 | GGS CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-12 | 非螺纹垫圈 | GGS CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $274 |
| 2025-12-12 | 螺纹螺母 | GGS CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-12 | 钢铁螺钉螺栓 | GGS CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-12 | 钢铁螺钉螺栓 | GGS CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-12-12 | 钢铁螺钉螺栓 | GGS CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-17 | 其他功能机器 | BRAMIDAN A/S | 丹麦 | $23.1K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 金属标牌 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-01-26 | 金属标牌 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-01-10 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-10 | 贱金属配件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-09 | 贱金属配件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $192 |
| 2025-08-08 | 金属焊条 | PACIFIC ENGINEERING PROJECTS LTD | 马绍尔群岛 | $0 |
| 2025-08-08 | 其他钢铁结构体 | PACIFIC ENGINEERING PROJECTS LTD | 马绍尔群岛 | $1.2K |
| 2025-08-08 | 其他钢铁结构体 | PACIFIC ENGINEERING PROJECTS LTD | 马绍尔群岛 | $3.0K |
| 2025-08-08 | 其他钢铁结构体 | PACIFIC ENGINEERING PROJECTS LTD | 马绍尔群岛 | $932 |