Van Loc Mechanical Electrical & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Cơ Điện Vạn Lộc
6
进口笔数
5
出口笔数
$77.5K
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2025-09-10
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104266759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQR24HY |
| 成立日期 | 2009-11-24 |
| 联系地址 | Số 138B, phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN VẠN LỘC |
| 企业英文名称 | VAN LOC MECHANICAL ELECTRICAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 138B, phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $77.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.0K |
| 中国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Development Zone Situo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.7K | 非木制家具件、木制家具零件 |
| Zhengzhou Howann Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 冷轧机、数控金属成形机 |
| Xingtai Hongshang Machinery Mfg. Factory | 中国 | 1 | $6.8K | 其他造纸机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Langfang Development Zone Situo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他玻璃纤维 | LANGFANG DEVELOPMENT ZONE SITUO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-06-12 | 其他玻璃纤维 | LANGFANG DEVELOPMENT ZONE SITUO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-06-12 | 其他玻璃纤维 | LANGFANG DEVELOPMENT ZONE SITUO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-03-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | LANGFANG DEVELOPMENT ZONE SITUO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-18 | 其他玻璃纤维 | LANGFANG DEVELOPMENT ZONE SITUO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | LANGFANG DEVELOPMENT ZONE SITUO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-01-21 | 其他造纸机械 | XINGTAI HONGSHANG MACHINERY MFG FACTORY | 中国 | $6.8K |
| 2024-12-27 | 冷轧机 | ZHENGZHOU HOWANN MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-12-27 | 其他金属加工机床 | ZHENGZHOU HOWANN MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $857 |
| 2025-09-10 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $643 |
| 2025-09-08 | 非泡沫塑料片 | LANGFANG DEVELOPMENT ZONE SITUO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-06-17 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $97 |
| 2025-06-17 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $401 |
| 2024-09-18 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $269 |
| 2024-09-18 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $376 |
| 2024-09-18 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $313 |
| 2024-09-18 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $258 |
| 2023-03-15 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $106 |