18 General Trading Corporation
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp 18
15
进口笔数
0
出口笔数
$273.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312387514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37XWQR7 |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | 53 Ông Ích Khiêm, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP 18 |
| 企业英文名称 | 18 GENERAL TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 53 Ông Ích Khiêm, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839152068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 11 | $204.5K |
| 以色列 | 4 | $44.5K |
| 伊朗 | 1 | $21.2K |
| 西班牙 | 2 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truma GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $159.3K | 棉絮制品、酸奶 |
| Truma | 意大利 | 3 | $43.8K | 棉絮制品 |
| Truma | 法国 | 2 | $27.0K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Truma | 伊朗 | 1 | $21.2K | 洗发剂、其他护发品 |
| Truma GmbH | 以色列 | 1 | $18.9K | 洗发剂、其他护发品 |
| Truma | 西班牙 | 2 | $3.7K | 口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 棉絮制品 | TRUMA | 法国 | $39.1K |
| 2025-04-12 | 洗发剂 | TRUMA | 以色列 | $6.6K |
| 2025-04-12 | 其他护发品 | TRUMA | 以色列 | $6.6K |
| 2025-04-04 | 棉絮制品 | TRUMA | 法国 | $19.1K |
| 2025-02-27 | 其他护发品 | TRUMA | 以色列 | $2.1K |
| 2025-02-27 | 洗发剂 | TRUMA | 以色列 | $2.3K |
| 2025-02-04 | 其他护发品 | TRUMA | 以色列 | $4.1K |
| 2025-02-04 | 洗发剂 | TRUMA | 以色列 | $4.1K |
| 2025-02-04 | 棉絮制品 | TRUMA | 法国 | $18.4K |
| 2024-12-17 | 棉絮制品 | TRUMA | 法国 | $18.7K |