Thien Long Ceramics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gốm Sứ Thiên Long
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$432.1K
出口金额
—
最近进口
2024-10-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1500500683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27DGJS5 |
| 成立日期 | 2008-01-09 |
| 联系地址 | Số 260/1 đường 14 tháng 9, Phường 5, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ THIÊN LONG |
| 企业英文名称 | Thien Long Ceramics Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 260/1 đường 14 tháng 9, Phường Thanh Đức, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842703895907 |
| 邮箱 | thienlongvl@vnn.vn |
| 传真 | 0703895900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 15 | $265.7K |
| 韩国 | 10 | $155.6K |
| 越南 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIKELO A | 丹麦 | 9 | $162.3K | 其他陶瓷制品、其他铝制品 |
| Green Field Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $113.9K | 其他陶瓷制品 |
| Nordiq A/S | 丹麦 | 6 | $103.4K | 其他陶瓷制品、其他钢铁制品 |
| Nature Trade | 越南 | 1 | $28.8K | 其他陶瓷制品 |
| The Pots | 韩国 | 1 | $12.9K | 其他陶瓷制品 |
| Nordiq A/S | 越南 | 1 | $10.8K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | GREEN FIELD CO LTD | 韩国 | $815 |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | GREEN FIELD CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | GREEN FIELD CO LTD | 韩国 | $926 |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | GREEN FIELD CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | GREEN FIELD CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | GREEN FIELD CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | GREEN FIELD CO LTD | 韩国 | $767 |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | GREEN FIELD CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | GREEN FIELD CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | GREEN FIELD CO LTD | 韩国 | $2.0K |