Atlantic Container Line Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATLANTIC CONTAINER LINE VIệT NAM
- 邮箱283
- LinkedIn1
- Instagram1
- YouTube1
1
进口笔数
144
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
2026-09-17
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315752691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK579G5 |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | 506 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATLANTIC CONTAINER LINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATLANTIC CONTAINER LINE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề "Lưu giữ hàng hóa" thuộc CPC 742: Tổ chức kinh tế không kinh doanh bất động sản. Đối với ngành nghề "Bán buôn thực phẩm chức năng": Tổ chức kinh tế không được bán buôn thuốc. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02871009992 |
| 邮箱 | finance.vn@aclglobe.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 144 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Atlantic Container Lini | 印度尼西亚 | 1 | $1.3K | 其他木家具、新汽车轮胎 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Cargo Management Inc. | 美国 | 111 | $0 | 车身零件、玩具模型 |
| Universal Cargo Management Inc. | 美国 | 7 | $0 | 其他木家具、其他钢铁结构体 |
| Premier Cargo Logistics | 美国 | 6 | $0 | 人造纺织袋、公交卡车轮胎 |
| PEGASUS LOGISTICS GROUP,INC. | 美国 | 4 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| STRAIGHT FORWARDING,INC. | 美国 | 3 | $0 | 模制纸浆、聚乙烯袋 |
| ITL USA INC. | 美国 | 3 | $0 | 非办公金属家具、塑料包装箱 |
| EURO CARGO EXPRESS INC. | 美国 | 1 | $0 | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Delta Express Inc. | 美国 | 1 | $0 | 传动轴及曲柄、电动机及零件 |
| UNIVERSAL CARGO MANAGEMENT INCORPOR | 美国 | 1 | $0 | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| INTERFREIGHT LOGISTICS CO.,LTD | 美国 | 1 | $0 | 去壳腰果、光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 塑料装饰品 | PT Atlantic Container Lini | 印度尼西亚 | $1.3K |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 碾磨大米 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 碾磨大米 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 碾磨大米 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 碾磨大米 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 非LED枝形吊灯 | United Cargo Management Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 非LED枝形吊灯 | United Cargo Management Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | PVC FLOORING AMS HBL SAF260601580 SCAC UCMI | United Cargo Management Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-13 | WPC DECK TILE AMS HBL SAF260601802 SCAC UCMI | United Cargo Management Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-13 | WPC DECK TILE AMS HBL SAF260601802 SCAC UCMI | United Cargo Management Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-05 | COMPOSITE FENCE SET AMS HBL SAF260400843 SCAC UCMI | United Cargo Management Inc. | 美国 | $0 |