Global Thai Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL THáI Hà
41
进口笔数
0
出口笔数
$794.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106936790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXJ4AGH |
| 成立日期 | 2015-08-13 |
| 联系地址 | Số 17A, ngõ 435/78 tổ dân phố Cáo Đỉnh 2, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL THÁI HÀ |
| 企业英文名称 | GLOBAL THAI HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 Ngõ 3 Đường Cầu Vồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983212069 |
| 邮箱 | hienduanthaiha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550390 | 其他合成短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $792.3K |
| 意大利 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Myers Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $208.1K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Shandong Luke Composite Co., Ltd. | 中国 | 6 | $151.3K | 聚丙烯短纤、其他塑料制品 |
| Barnet Fibers (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $148.1K | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Henan Yingxie Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.5K | 矿物燃料成型机 |
| Laizhou Qiangli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 石材磨床、其他矿物加工机床 |
| Nanjing Skycity Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 皮带输送机、蛋果分选机 |
| Zhengzhou Xiye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 矿物燃料成型机、镀锌钢丝网 |
| Zhengzhou Yuxi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 混合机、其他橡塑机械 |
| CHANGSHU MYERS TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $21.8K | 聚丙烯短纤、矿物燃料成型机 |
| OMC Costruzioni Meccaniche S.n.c. | 意大利 | 2 | $2.0K | 模具底座、其他矿物加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚丙烯短纤 | SHANDONG LUKE COMPOSITE CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯短纤 | SHANDONG LUKE COMPOSITE CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-03-24 | 矿物燃料成型机 | ZHENGZHOU XIYE MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-26 | 矿物燃料成型机 | CHANGSHU MYERS TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-01-26 | 液压气压阀门 | CHANGSHU MYERS TRADE CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-26 | 聚丙烯短纤 | CHANGSHU MYERS TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-07 | 矿物燃料成型机 | TIANJIN JIANFENG HYDRAULIC MACHINERY CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | TIANJIN JIANFENG HYDRAULIC MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-07 | 其他功能机器 | TIANJIN JIANFENG HYDRAULIC MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-07 | 其他升降机械 | TIANJIN JIANFENG HYDRAULIC MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.4K |