Viet Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 钢结构及塔架
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Việt
17
进口笔数
10
出口笔数
$6.73M
进口金额
$464.3K
出口金额
2026-01-02
最近进口
2025-10-08
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101500626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U6RA0H |
| 成立日期 | 2004-05-27 |
| 联系地址 | Số 431, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17A1 Ngõ 51 Nguyễn Khoái, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842439876236 |
| 邮箱 | info@vtechco.com |
| 传真 | +842439876237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $6.63M |
| 法国 | 1 | $62.5K |
| 意大利 | 2 | $37.8K |
| 越南 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 10 | $401.0K |
| 越南 | 3 | $63.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Suntop Iron Tower Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 11 | $6.61M | 钢结构及塔架 |
| Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $72.8K | 其他离心泵、真空泵 |
| 809901a1ac790d69c79858a1e8b9ea7b | 1 | $37.0K | ||
| Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 钢制容器(>300升) |
| Wenzhou Changsong Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Nanjing Eurasia Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 其他9030仪器 |
| :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $44 | 电力控制板、静止变流器 |
| Zhengzhou Everbright | 中国 | 1 | $20 | 其他服装配件、贱金属装饰品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $401.0K | 硬质PVC管、陶瓷砖 |
| Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 越南 | 3 | $63.3K | 陶瓷建筑用品、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 贱金属装饰品 | Zhengzhou Everbright | 中国 | $20 |
| 2025-11-19 | 液体过滤机械 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 法国 | $62.5K |
| 2025-11-19 | 真空泵 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2025-11-19 | 钢制容器(>300升) | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-19 | 钢制容器(>300升) | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-19 | 其他离心泵 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 意大利 | $764 |
| 2025-05-30 | 非陶瓷绝缘配件 | Wenzhou Changsong Electric Co., Ltd. | 中国 | $286 |
| 2025-05-30 | 非陶瓷绝缘配件 | Wenzhou Changsong Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-30 | 非陶瓷绝缘配件 | Wenzhou Changsong Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-27 | 钢结构及塔架 | Chongqing Suntop Iron Tower Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $134.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他铜制品 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2025-10-08 | 非耐火灰浆 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |
| 2025-10-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
| 2025-10-08 | 非白波特兰水泥 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $382 |
| 2025-09-24 | 钢制容器(>300升) | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-24 | 钢制容器(>300升) | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-24 | 液体过滤机械 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $62.5K |
| 2025-09-24 | 真空泵 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $9.5K |
| 2025-09-24 | 其他离心泵 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $764 |
| 2025-09-16 | 合金钢扁轧材 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $8 |