Quan Hong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 不锈钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUAN HONG
27
进口笔数
0
出口笔数
$413.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603421772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9Y6XFK |
| 成立日期 | 2016-11-16 |
| 联系地址 | Số 45, đường Bắc Hòa - Phú Sơn, ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUAN HONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45, đường Bắc Hòa - Phú Sơn, ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84902533902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $383.8K |
| 越南 | 11 | $29.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIN ZHEN YUAN CO LTD | 中国台湾 | 16 | $383.8K | 未涂层钢线、不锈钢丝 |
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $29.9K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 不锈钢丝 | XIN ZHEN YUAN CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2025-03-29 | 不锈钢丝 | XIN ZHEN YUAN CO LTD | 中国台湾 | $194 |
| 2025-03-29 | 不锈钢丝 | XIN ZHEN YUAN CO LTD | 中国台湾 | $604 |
| 2025-03-29 | 不锈钢丝 | XIN ZHEN YUAN CO LTD | 中国台湾 | $846 |
| 2025-03-29 | 不锈钢丝 | XIN ZHEN YUAN CO LTD | 中国台湾 | $275 |
| 2025-03-29 | 不锈钢丝 | XIN ZHEN YUAN CO LTD | 中国台湾 | $216 |
| 2024-12-30 | 未涂层钢线 | XIN ZHEN YUAN CO LTD | 中国台湾 | $670 |
| 2024-12-30 | 未涂层钢线 | XIN ZHEN YUAN CO LTD | 中国台湾 | $351 |
| 2024-12-30 | 未涂层钢线 | XIN ZHEN YUAN CO LTD | 中国台湾 | $255 |
| 2024-12-30 | 未涂层钢线 | XIN ZHEN YUAN CO LTD | 中国台湾 | $288 |