An Khang International Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK QUốC Tế AN KHANG
15
进口笔数
53
出口笔数
$401.9K
进口金额
$3.85M
出口金额
2025-08-29
最近进口
2025-01-23
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702124245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX665FG |
| 成立日期 | 2022-11-09 |
| 联系地址 | 16B, Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK QUỐC TẾ AN KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà 6.1 Khu vui chơi giải trí Tổng hợp Hạ Long, tổ 6, khu Yết Kiêu 6, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +84961003389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $391.1K |
| 越南 | 1 | $10.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $3.56M |
| 中国 | 4 | $288.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jining Martin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $163.6K | 其他蔬菜制品、混合蔬菜 |
| Fangchenggang Yuejinju Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.2K | 混合蔬菜、光伏组件 |
| Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.6K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Chengwu County Jiahe Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 混合蔬菜、其他蔬菜制品 |
| Laiwu Manhing Vegetables & Fruits Corporation | 中国 | 1 | $22.7K | 整姜、鲜大蒜 |
| Qingdao Zhongchiang Fengzhi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他蔬菜制品 |
| Heze Honglin Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 混合蔬菜、混合调味料 |
| CS TECH | 越南 | 1 | $10.8K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.92M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Suzhou Changyexin Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $692.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $377.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Fengling Export Import Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $227.2K | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 3 | $211.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Fengling Export & Import Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.7K | 鲜榴莲 |
| Xiamen Ewo Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Kaizhi Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Kaizhi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.2K | 其他鲜果、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 混合蔬菜 | FANGCHENGGANG YUEJINJU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2025-06-28 | 光伏组件 | FANGCHENGGANG YUEJINJU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2025-06-05 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $65.6K |
| 2025-05-13 | 混合蔬菜 | FANGCHENGGANG YUEJINJU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-02-27 | 其他食品制剂 | CS TECH | 越南 | $10.8K |
| 2025-01-20 | 其他蔬菜制品 | JINING MARTIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2024-12-18 | 混合蔬菜 | JINING MARTIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2024-10-25 | 混合蔬菜 | JINING MARTIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2024-10-07 | 其他蔬菜制品 | JINING MARTIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2024-09-12 | 其他蔬菜制品 | JINING MARTIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.4K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 其他食品制剂 | CS TECH | 越南 | $10.8K |
| 2023-12-26 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $74.7K |
| 2023-12-22 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $54.9K |
| 2023-12-01 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $79.5K |
| 2023-11-26 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $82.3K |
| 2023-11-20 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2023-11-20 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $68.1K |
| 2023-11-13 | 鲜榴莲 | PINGXIANG FENGLING EXPORT IMPORT TRADING CO LTD | 中国 | $84.7K |
| 2023-11-05 | 鲜榴莲 | PINGXIANG FENGLING EXPORT IMPORT TRADING CO LTD | 越南 | $76.1K |
| 2023-11-03 | 鲜榴莲 | PINGXIANG FENGLING EXPORT IMPORT TRADING CO LTD | 越南 | $76.3K |