An Khang International Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK QUốC Tế AN KHANG

15
进口笔数
53
出口笔数
$401.9K
进口金额
$3.85M
出口金额
2025-08-29
最近进口
2025-01-23
最近出口
8
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $516.0K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $416.3K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $516.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 1 笔2023-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $405.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $209.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.9K · 1 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $416.3K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $516.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 1 笔2023-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $405.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $209.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.9K · 1 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702124245
企查查编码QVNFX665FG
成立日期2022-11-09
联系地址16B, Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK QUỐC TẾ AN KHANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà 6.1 Khu vui chơi giải trí Tổng hợp Hạ Long, tổ 6, khu Yết Kiêu 6, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
电话+84961003389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071290混合蔬菜
200599其他蔬菜制品
210690其他食品制剂
854143光伏组件

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$391.1K
越南1$10.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$3.56M
中国4$288.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jining Martin International Trade Co., Ltd.中国6$163.6K其他蔬菜制品、混合蔬菜
Fangchenggang Yuejinju Import & Export Co., Ltd.中国3$72.2K混合蔬菜、光伏组件
Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$65.6K柑橘、鲜洋葱青葱
Chengwu County Jiahe Food Co., Ltd.中国1$23.5K混合蔬菜、其他蔬菜制品
Laiwu Manhing Vegetables & Fruits Corporation中国1$22.7K整姜、鲜大蒜
Qingdao Zhongchiang Fengzhi International Trading Co., Ltd.中国1$22.6K其他蔬菜制品
Heze Honglin Agricultural Technology Co., Ltd.中国1$20.9K混合蔬菜、混合调味料
CS TECH越南1$10.8K其他食品制剂

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd.越南26$1.92M鲜榴莲、其他鲜果
Suzhou Changyexin Trading Co., Ltd.越南9$692.9K鲜榴莲、其他鲜果
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.越南5$377.8K鲜榴莲、其他鲜果
Pingxiang Fengling Export Import Trading Co., Ltd.越南3$227.2K鲜榴莲
Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd.越南3$211.7K鲜榴莲、其他鲜果
Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd.中国2$151.6K鲜榴莲、其他鲜果
Pingxiang Fengling Export & Import Trading Co., Ltd.中国1$84.7K鲜榴莲
Xiamen Ewo Trade Co., Ltd.越南1$70.4K鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Kaizhi Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$52.9K其他鲜果、鲜榴莲
Guangxi Kaizhi Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$52.2K其他鲜果、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-29混合蔬菜FANGCHENGGANG YUEJINJU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$32.5K
2025-06-28光伏组件FANGCHENGGANG YUEJINJU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$33.2K
2025-06-05混合蔬菜GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$65.6K
2025-05-13混合蔬菜FANGCHENGGANG YUEJINJU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.4K
2025-02-27其他食品制剂CS TECH越南$10.8K
2025-01-20其他蔬菜制品JINING MARTIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$27.9K
2024-12-18混合蔬菜JINING MARTIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$28.0K
2024-10-25混合蔬菜JINING MARTIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$27.3K
2024-10-07其他蔬菜制品JINING MARTIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$27.3K
2024-09-12其他蔬菜制品JINING MARTIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$26.4K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-23其他食品制剂CS TECH越南$10.8K
2023-12-26鲜榴莲HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD越南$74.7K
2023-12-22鲜榴莲HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD越南$54.9K
2023-12-01鲜榴莲HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD越南$79.5K
2023-11-26鲜榴莲HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD越南$82.3K
2023-11-20鲜榴莲HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD越南$18.3K
2023-11-20鲜榴莲HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD越南$68.1K
2023-11-13鲜榴莲PINGXIANG FENGLING EXPORT IMPORT TRADING CO LTD中国$84.7K
2023-11-05鲜榴莲PINGXIANG FENGLING EXPORT IMPORT TRADING CO LTD越南$76.1K
2023-11-03鲜榴莲PINGXIANG FENGLING EXPORT IMPORT TRADING CO LTD越南$76.3K

相关企业 · 同类产品

An Khang International Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →