Bionature Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIONATURE VIệT NAM

170
进口笔数
0
出口笔数
$857.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
39
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $456 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $505 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $456 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $505 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108180446
企查查编码QVNCTJHUW7
成立日期2018-03-12
联系地址Số 85, Đường Lê Xuân Điệp, Tổ 20, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BIONATURE VIỆT NAM
企业英文名称BIONATURE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 85, Đường Lê Xuân Điệp, Tổ 20, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842485873123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
151590其他植物油
110429加工谷物颗粒
150420鱼油脂
293628维生素E及衍生物
130213啤酒花提取物
130239植物粘液剂
210210活性酵母
210220非活性酵母
391390天然聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙46$294.1K
美国24$170.9K
意大利4$135.9K
挪威6$108.4K
印度45$71.5K
泰国7$32.9K
中国21$21.0K
荷兰10$11.1K
法国5$7.4K
印度尼西亚1$3.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Euromed S.A.西班牙36$212.1K其他植物提取物、药用植物
Euromed西班牙10$82.0K其他植物提取物
Sabater USA, Inc.美国6$72.2K其他植物提取物
Dr. Willmar Schwabe India Private Ltd.印度25$60.7K其他植物提取物、其他零售药品
Abel Herb Products Co., Ltd.泰国7$32.9K其他植物提取物
Xi'an Greenery Bio (Tech) Co., Ltd.中国9$13.4K其他植物提取物
De Wit Specialty Oils荷兰10$11.1K其他植物油、食用油脂制品
Sunpure Extracts Pvt. Ltd.印度11$8.1K其他植物提取物、精油及浓缩物
BGG AHS International Trade Co., Ltd.中国5$5.8K非活性酵母、其他食品制剂
Shaanxi Jiahe Phytochem Co., Ltd.中国5$1.9K其他植物提取物、辅酶Q10

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他植物提取物SUNPURE EXTRACTS PRIVATE LTD印度$2.1K
2026-04-21其他植物提取物SUNPURE EXTRACTS PRIVATE LTD印度$2.1K
2026-04-18其他植物提取物SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD中国$1
2026-04-18其他植物提取物SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD中国$1
2026-04-16其他植物提取物BGG AHS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.9K
2026-04-16其他植物提取物BGG AHS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.9K
2026-04-06其他苷类BEIJING OKASUO TRADING CO LTD中国$1
2026-04-06其他苷类BEIJING OKASUO TRADING CO LTD中国$1
2026-04-06其他苷类BEIJING OKASUO TRADING CO LTD中国$1
2026-04-06其他苷类BEIJING OKASUO TRADING CO LTD中国$1

相关企业 · 同类产品

Bionature Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →