Bionature Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIONATURE VIệT NAM
170
进口笔数
0
出口笔数
$857.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108180446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTJHUW7 |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Số 85, Đường Lê Xuân Điệp, Tổ 20, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIONATURE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIONATURE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 85, Đường Lê Xuân Điệp, Tổ 20, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842485873123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 110429 | 加工谷物颗粒 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 130213 | 啤酒花提取物 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 46 | $294.1K |
| 美国 | 24 | $170.9K |
| 意大利 | 4 | $135.9K |
| 挪威 | 6 | $108.4K |
| 印度 | 45 | $71.5K |
| 泰国 | 7 | $32.9K |
| 中国 | 21 | $21.0K |
| 荷兰 | 10 | $11.1K |
| 法国 | 5 | $7.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euromed S.A. | 西班牙 | 36 | $212.1K | 其他植物提取物、药用植物 |
| Euromed | 西班牙 | 10 | $82.0K | 其他植物提取物 |
| Sabater USA, Inc. | 美国 | 6 | $72.2K | 其他植物提取物 |
| Dr. Willmar Schwabe India Private Ltd. | 印度 | 25 | $60.7K | 其他植物提取物、其他零售药品 |
| Abel Herb Products Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $32.9K | 其他植物提取物 |
| Xi'an Greenery Bio (Tech) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $13.4K | 其他植物提取物 |
| De Wit Specialty Oils | 荷兰 | 10 | $11.1K | 其他植物油、食用油脂制品 |
| Sunpure Extracts Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $8.1K | 其他植物提取物、精油及浓缩物 |
| BGG AHS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.8K | 非活性酵母、其他食品制剂 |
| Shaanxi Jiahe Phytochem Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.9K | 其他植物提取物、辅酶Q10 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他植物提取物 | SUNPURE EXTRACTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他植物提取物 | SUNPURE EXTRACTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-18 | 其他植物提取物 | SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-18 | 其他植物提取物 | SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-16 | 其他植物提取物 | BGG AHS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他植物提取物 | BGG AHS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 其他苷类 | BEIJING OKASUO TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 其他苷类 | BEIJING OKASUO TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 其他苷类 | BEIJING OKASUO TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 其他苷类 | BEIJING OKASUO TRADING CO LTD | 中国 | $1 |